Thủ tục xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm cho quán chè – sinh tố tại Thanh Hóa là bước không thể thiếu nếu bạn muốn kinh doanh hợp pháp và tạo dựng uy tín với khách hàng, đặc biệt tại các khu vực đông đúc như TP Thanh Hóa, Sầm Sơn, Bỉm Sơn hay Tĩnh Gia. Việc sở hữu giấy VSATTP giúp đảm bảo chất lượng nguyên liệu, quy trình chế biến sạch và an toàn cho người tiêu dùng. Trong bối cảnh hoạt động kiểm tra ATTP được triển khai thường xuyên tại Thanh Hóa, chủ quán cần nắm rõ quy định để tránh rủi ro xử phạt. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ điều kiện, hồ sơ, quy trình và thời gian thực hiện theo đúng quy định mới nhất. Đây là tài liệu hướng dẫn chi tiết, giúp bạn dễ dàng áp dụng và hoàn tất thủ tục một cách nhanh chóng và chính xác.

Tổng quan về thủ tục giấy VSATTP quán chè sinh tố Thanh Hóa
Căn cứ pháp lý điều chỉnh hoạt động đồ uống – giải khát
Hoạt động kinh doanh quán chè – sinh tố tại Thanh Hóa thuộc nhóm dịch vụ ăn uống, đồ uống – giải khát nên được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật về an toàn thực phẩm. Căn cứ chính là Luật An toàn thực phẩm 2010, quy định nguyên tắc bảo đảm ATTP trong suốt quá trình từ nhập nguyên liệu, sơ chế, chế biến, bảo quản đến phục vụ khách hàng. Bên cạnh đó là các nghị định, thông tư hướng dẫn về điều kiện ATTP đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, quy định thẩm quyền cấp giấy, mức xử phạt khi vi phạm. Theo đó, quán chè – sinh tố phải đảm bảo các điều kiện cơ bản về cơ sở vật chất, trang thiết bị, con người, nguồn nguyên liệu và quy trình chế biến thì mới được xem xét cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP (giấy VSATTP). Đây là cơ sở pháp lý để cơ quan chức năng Thanh Hóa kiểm tra, giám sát hoạt động đồ uống – giải khát trên địa bàn.
Các nhóm ngành phải xin giấy VSATTP tại Thanh Hóa
Tại Thanh Hóa, những cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, chè – sinh tố – nước ép – trà sữa – cà phê pha chế, nói chung là thực phẩm, đồ uống dùng trực tiếp, đều được xếp vào nhóm có nguy cơ gây mất ATTP nếu không kiểm soát tốt. Các mô hình như: quán chè truyền thống, quán sinh tố – nước ép trái cây, quán đồ uống healthy, quán giải khát kết hợp bán đồ ăn vặt, quán take away… khi đã đăng ký hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp, có địa điểm cố định, hoạt động thường xuyên, thì thuộc diện phải xin giấy VSATTP theo quy định. Những cơ sở chỉ bán nước đóng chai nguyên niêm phong, không chế biến, không pha chế tại chỗ có thể không thuộc diện xin giấy, nhưng nếu có sơ chế trái cây, nấu chè, pha nước sốt, topping… thì gần như chắc chắn phải thực hiện thủ tục cấp giấy. Việc xác định đúng nhóm ngành giúp chủ quán chuẩn hóa hồ sơ ngay từ đầu.
Trách nhiệm ATTP của chủ cơ sở kinh doanh đồ uống
Chủ quán chè – sinh tố không chỉ có trách nhiệm xin giấy VSATTP mà còn phải duy trì điều kiện ATTP trong suốt quá trình kinh doanh. Điều này bao gồm việc bảo đảm cơ sở vật chất sạch sẽ, bố trí khu chế biến hợp lý, chọn nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng, sử dụng nước sạch, nước đá đạt chuẩn, dụng cụ pha chế sạch và an toàn. Đồng thời, chủ cơ sở phải tổ chức cho nhân viên đi khám sức khỏe định kỳ, tập huấn kiến thức ATTP, xây dựng quy trình vệ sinh, quy trình sơ chế – bảo quản – phục vụ rõ ràng, có sổ sách theo dõi khi cần. Khi xảy ra sự cố ngộ độc hoặc phản ánh về mất vệ sinh, chủ quán là người đầu tiên phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và khách hàng. Do đó, việc tuân thủ đúng quy định về ATTP không chỉ để “đối phó” với cơ quan chức năng, mà còn là yếu tố sống còn của thương hiệu.
Điều kiện cơ sở vật chất để mở quán chè – sinh tố đạt chuẩn VSATTP
Khu vực chế biến – rửa – sơ chế nguyên liệu
Để đạt chuẩn VSATTP, quán chè – sinh tố tại Thanh Hóa cần bố trí khu sơ chế, khu chế biến và khu rửa tách biệt, hợp lý. Khu sơ chế trái cây, rau, đậu, thạch… phải có bồn rửa bằng inox hoặc vật liệu dễ vệ sinh, nguồn nước sạch đảm bảo. Khu chế biến (nấu chè, pha nước đường, chuẩn bị topping, pha sinh tố) cần có mặt bàn sạch, bằng vật liệu không thấm nước, không nứt vỡ, dễ lau chùi. Khu rửa dụng cụ phải riêng biệt, không lẫn với khu rửa nguyên liệu, có đủ bồn rửa, kệ để ráo. Sàn nhà phải thoát nước tốt, không ứ đọng; tường, trần sạch, không mốc. Toàn bộ khu vực chế biến cần có mái che, tránh bụi, côn trùng, động vật, đồng thời phải bố trí hợp lý để thao tác thuận tiện, hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm bẩn chéo giữa thực phẩm sống và thành phẩm.
Dụng cụ pha chế – máy xay – thiết bị lạnh
Dụng cụ sử dụng trong quán chè – sinh tố cần được lựa chọn và bảo quản đúng cách để đảm bảo an toàn. Máy xay sinh tố, máy ép trái cây, máy làm đá, tủ mát, tủ đông phải hoạt động tốt, được vệ sinh định kỳ, không để cặn bẩn, nấm mốc. Ly, muỗng, ống hút, bình đựng, ca đong, hộp đựng topping… phải làm từ chất liệu phù hợp cho thực phẩm, dễ rửa, không gỉ, không biến dạng ở nhiệt độ sử dụng. Cần có khay hoặc hộp đậy kín để bảo quản dụng cụ sạch, tránh bụi và côn trùng. Nguyên liệu sau sơ chế (trái cây cắt sẵn, topping, thạch, sương sáo…) phải được bảo quản trong tủ mát, tủ lạnh với hộp kín, xếp ngăn nắp. Tủ lạnh, tủ đông cần có nhiệt kế theo dõi nhiệt độ, tránh quá tải. Việc bố trí, vệ sinh và sử dụng dụng cụ, thiết bị đúng quy định là tiêu chí quan trọng trong thẩm định VSATTP.
Điều kiện vệ sinh môi trường – xử lý rác thải – chống côn trùng
Môi trường xung quanh quán chè – sinh tố phải sạch sẽ, thông thoáng, không gần bãi rác, cống hở, chuồng trại, khu vực ô nhiễm nặng. Bên trong quán cần bố trí thùng rác có nắp đậy, có túi đựng rác và được đổ bỏ thường xuyên; không để rác tồn đọng qua ngày trong khu chế biến. Nước thải từ khu rửa, khu chế biến phải được dẫn qua hệ thống thoát nước, tránh chảy tràn, gây ẩm ướt, trơn trượt. Quán cần có biện pháp chống côn trùng, chuột, gián như lưới chắn, bẫy, hóa chất diệt côn trùng phù hợp, nhưng phải sử dụng đúng cách để không gây ô nhiễm thực phẩm. Khu vực khách ngồi, quầy pha chế phải được lau dọn thường xuyên, sắp xếp gọn gàng. Việc duy trì môi trường sạch, không mùi hôi, không ruồi muỗi không chỉ đáp ứng yêu cầu VSATTP, mà còn tạo thiện cảm và giữ chân khách hàng lâu dài.
Điều kiện nguyên liệu, nguồn nước và quy trình bảo đảm ATTP
Yêu cầu đối với trái cây, topping và sữa dùng trong chế biến
Với quán chè – sinh tố, nguyên liệu chính như trái cây, topping và sữa là yếu tố quyết định chất lượng và an toàn thực phẩm. Trái cây phải tươi, không dập nát, không mốc, không có mùi lạ; ưu tiên mua từ nhà cung cấp ổn định, có hóa đơn, rõ nguồn gốc. Các loại topping như trân châu, thạch, flan, hạt đác, hạt chia… cần có bao bì, nhãn mác, hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản rõ ràng, tuyệt đối không dùng hàng xá trôi nổi, không nhãn. Đối với sữa đặc, sữa tươi, kem béo, sữa chua… phải chọn sản phẩm thuộc thương hiệu uy tín, còn hạn, bảo quản đúng nhiệt độ nhà sản xuất khuyến cáo. Khi sơ chế trái cây, cần tách riêng dao, thớt cho thực phẩm sống – chín, rửa dưới vòi nước sạch, để ráo trước khi chế biến. Nguyên liệu lấy ra dùng trong ngày không nên tái sử dụng cho ngày hôm sau nếu đã pha trộn hoặc để ngoài nhiệt độ phòng quá lâu.
Quy định bảo quản nguyên liệu – kiểm soát hạn sử dụng
Nguyên liệu cho chè – sinh tố thường dễ hư hỏng, nên quán phải xây dựng quy trình bảo quản và kiểm soát hạn sử dụng chặt chẽ. Trái cây tươi, sữa, topping sau khi mở bao bì phải được bảo quản trong tủ mát, tủ đông phù hợp, có nắp che đậy, ghi nhãn ngày mở và thời điểm phải hủy. Áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước (FIFO) hoặc hết hạn trước dùng trước (FEFO) để tránh tồn kho quá hạn. Các loại topping tự nấu như trân châu, thạch, chè đậu… phải ghi rõ giờ nấu, chỉ sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định trong ngày, không để qua đêm nếu không bảo quản lạnh đúng tiêu chuẩn. Quán cần có người phụ trách kiểm tra hạn sử dụng hàng ngày, ghi chép sổ theo dõi nhập – xuất, kịp thời loại bỏ nguyên liệu gần hết hạn hoặc có dấu hiệu biến chất. Tuyệt đối không tận dụng, pha trộn để “chống lãng phí” khi nguyên liệu đã không đảm bảo.
Tiêu chuẩn nguồn nước dùng pha chế và vệ sinh
Nguồn nước dùng để pha sinh tố, nấu chè, rửa trái cây, rửa ly – dụng cụ phải đạt tiêu chuẩn nước sinh hoạt, không mùi, không màu, không vị lạ. Tại Thanh Hóa, quán nên sử dụng nước máy đã qua hệ thống lọc phù hợp; nếu dùng nước giếng khoan phải xử lý, kiểm tra chất lượng trước khi đưa vào sử dụng. Khu vực bồn rửa, vòi nước phải bố trí khoa học, tách riêng khu rửa trái cây, khu rửa ly – dụng cụ, có giá để ráo, không để trực tiếp dưới nền. Quán nên bố trí thêm bồn rửa tay có xà phòng, khăn lau tay dùng một lần cho nhân viên. Định kỳ vệ sinh đường ống, bồn chứa nước, thay lõi lọc theo khuyến cáo nhà sản xuất để tránh tích tụ cặn bẩn, vi sinh. Khi phát hiện nước có hiện tượng đục, có mùi, phải ngưng sử dụng ngay, tìm nguyên nhân và xử lý dứt điểm trước khi tiếp tục dùng cho chế biến.
Tham khảo thêm : Thủ tục xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm cho hộ kinh doanh cá thể ngành ăn uống tại Thanh Hóa
Hồ sơ xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm cho quán chè – sinh tố tại Thanh Hóa
Hồ sơ pháp lý của chủ quán và cơ sở
Để xin giấy VSATTP cho quán chè – sinh tố tại Thanh Hóa, trước hết chủ quán cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý. Gồm có: Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp với ngành nghề phù hợp (dịch vụ ăn uống, giải khát, chè – sinh tố); giấy tờ về địa điểm kinh doanh như hợp đồng thuê mặt bằng, biên bản bàn giao quầy, văn bản đồng ý của chủ chợ hoặc trung tâm thương mại nếu kinh doanh trong khu tổ hợp. Thông tin trên các giấy tờ này (tên cơ sở, địa chỉ, người đại diện) phải thống nhất với nội dung kê khai trong đơn đề nghị cấp giấy VSATTP. Ngoài ra, nên chuẩn bị bản sao CMND/CCCD của chủ cơ sở, mã số thuế (nếu có). Tất cả giấy tờ nên được photo, công chứng đầy đủ và sắp xếp thành một tập hồ sơ pháp lý riêng, giúp cơ quan tiếp nhận dễ kiểm tra, đồng thời tạo ấn tượng về sự chuyên nghiệp, nghiêm túc của quán.
Hồ sơ về nhân sự: khám sức khỏe – tập huấn ATTP
Nhân sự trực tiếp chế biến, pha chế chè – sinh tố cần có hồ sơ ATTP cá nhân rõ ràng. Mỗi người phải có Giấy khám sức khỏe còn hiệu lực, do cơ sở y tế đủ điều kiện cấp, trong đó có nội dung khám các bệnh truyền nhiễm liên quan đến thực phẩm. Chủ quán và ít nhất một số nhân sự chủ chốt phải có Giấy xác nhận đã tham gia lớp tập huấn kiến thức ATTP, hiểu rõ quy tắc vệ sinh cá nhân, vệ sinh dụng cụ, quy trình bảo quản trái cây, topping, sữa, đá… Quán nên lập danh sách nhân sự kèm thông tin họ tên, chức vụ, nhiệm vụ, số CMND/CCCD, ngày khám sức khỏe, thời hạn chứng chỉ tập huấn và lưu trong một file riêng. Khi nộp hồ sơ và khi đoàn thẩm định đến kiểm tra, việc xuất trình được hồ sơ nhân sự đầy đủ, cập nhật sẽ giúp quán đạt yêu cầu nhanh hơn và hạn chế bị yêu cầu bổ sung.
Bản thuyết minh cơ sở vật chất và quy trình chế biến
Ngoài pháp lý và nhân sự, quán chè – sinh tố phải chuẩn bị bản thuyết minh cơ sở vật chất và quy trình chế biến. Trong đó mô tả rõ: sơ đồ mặt bằng quán, vị trí quầy pha chế, khu sơ chế trái cây, khu bảo quản nguyên liệu (tủ mát, tủ đông), khu để topping, khu rửa ly – dụng cụ, khu để rác, khu vực khách ngồi. Thuyết minh chất liệu bàn, kệ, sàn, tường có dễ vệ sinh không; hệ thống chiếu sáng, thông gió, thoát nước; biện pháp chống côn trùng, ruồi muỗi. Phần quy trình cần nêu rõ các bước: nhập nguyên liệu – kiểm tra – bảo quản – sơ chế – pha chế – phục vụ, kèm quy định về vệ sinh dụng cụ, vệ sinh tay, sử dụng găng tay, khẩu trang. Bản thuyết minh càng chi tiết và sát với thực tế, cơ quan cấp phép càng dễ đánh giá, đồng thời là “khung” để quán áp dụng hằng ngày, đảm bảo hoạt động đúng chuẩn VSATTP lâu dài.

Quy trình xin giấy VSATTP tại Thanh Hóa
Để quán chè – sinh tố tại Thanh Hóa được phép hoạt động đúng luật, việc xin giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (VSATTP) là bước bắt buộc. Quy trình nhìn chung không quá phức tạp, nhưng nếu không nắm rõ từ đầu thì rất dễ bị thiếu hồ sơ, phải đi lại nhiều lần hoặc bị lùi lịch thẩm định, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch khai trương. Với mô hình quán chè – sinh tố, cơ quan chức năng thường chú ý nhiều đến nguồn nước, đá, trái cây tươi, sữa, siro… nên cả phần hồ sơ lẫn phần cơ sở vật chất đều cần chuẩn hóa kỹ. Dưới đây là quy trình cơ bản gồm 4 bước chính mà chủ quán cần nắm khi xin giấy VSATTP tại Thanh Hóa.
Bước 1 – Chuẩn bị hồ sơ và kiểm tra điều kiện quán
Trước hết, chủ quán cần kiểm tra điều kiện thực tế của cơ sở: diện tích bếp – quầy pha chế, khu rửa, khu bảo quản nguyên liệu (tủ mát, tủ đông), khu phục vụ khách, khu rác, nhà vệ sinh… có tách bạch và dễ vệ sinh không. Từ đó, điều chỉnh lại bố cục cho hợp lý trước khi nộp hồ sơ. Song song đó là chuẩn bị bộ hồ sơ gồm: giấy đăng ký kinh doanh đúng ngành nghề; đơn đề nghị cấp giấy VSATTP; bản thuyết minh cơ sở vật chất – trang thiết bị; sơ đồ mặt bằng quán; danh mục thiết bị – dụng cụ; danh sách nhân sự trực tiếp chế biến và phục vụ; bản sao giấy khám sức khỏe và giấy xác nhận tập huấn ATTP của những người này; tài liệu chứng minh nguồn gốc nguyên liệu chính (chè, sữa, trái cây, siro, đá…). Bước chuẩn bị càng kỹ, hồ sơ càng đầy đủ thì những bước sau càng nhẹ nhàng, ít phát sinh phải bổ sung.
Bước 2 – Nộp hồ sơ tại UBND huyện hoặc Chi cục ATTP Thanh Hóa
Sau khi hoàn thiện bộ hồ sơ, chủ quán tiến hành nộp tại cơ quan có thẩm quyền. Tùy theo quy định phân cấp từng thời kỳ, hồ sơ có thể được tiếp nhận tại UBND cấp huyện (phòng y tế, bộ phận một cửa) hoặc Chi cục/ban quản lý ATTP thuộc tỉnh Thanh Hóa đối với một số loại hình. Trước khi đi nộp, nên liên hệ trước để hỏi rõ: nơi tiếp nhận đúng, giờ làm việc, hình thức nộp (trực tiếp, qua bưu điện hoặc cổng dịch vụ công nếu áp dụng). Khi nộp, cán bộ sẽ kiểm tra sơ bộ tính đầy đủ của hồ sơ, nếu thiếu sẽ hướng dẫn bổ sung ngay, nếu tạm đủ sẽ viết giấy hẹn và chuyển sang bước xem xét, thẩm định. Giai đoạn này, việc trình bày hồ sơ rõ ràng, có phân mục, sắp xếp logic sẽ giúp cơ quan dễ kiểm tra hơn, đồng thời tạo thiện cảm vì thể hiện sự nghiêm túc của chủ quán. Sau đó, cơ quan sẽ lên kế hoạch cử đoàn thẩm định xuống kiểm tra thực tế quán chè – sinh tố theo lịch hẹn.
Bước 3 – Đoàn thẩm định kiểm tra thực tế quán chè – sinh tố
Ở bước này, đoàn thẩm định sẽ đến kiểm tra trực tiếp quán theo địa chỉ trong hồ sơ. Nội dung kiểm tra thường gồm: bố trí mặt bằng, kết cấu sàn – tường – trần có dễ vệ sinh không; khu pha chế chè – sinh tố có tách biệt khu rửa, khu vệ sinh; dụng cụ pha chế, ly, thìa, máy xay, bình đựng siro… có sạch và được bảo quản trong môi trường hạn chế bụi, côn trùng; tủ mát/tủ đông bảo quản sữa, trái cây, topping có nhiệt độ phù hợp; thùng rác có nắp đậy, được vệ sinh thường xuyên. Đoàn cũng có thể kiểm tra hồ sơ nhân sự, giấy khám sức khỏe, giấy xác nhận kiến thức ATTP, hóa đơn nguyên liệu, hợp đồng với nhà cung cấp. Ngoài ra, cán bộ thường hỏi thêm một số câu về quy trình vệ sinh dụng cụ, xử lý nguyên liệu, bảo quản sản phẩm để đánh giá mức độ hiểu biết của chủ quán và nhân viên. Nếu đạt, đoàn lập biên bản đề nghị cấp giấy chứng nhận; nếu chưa đạt, sẽ có hướng dẫn khắc phục rồi thẩm định lại.
Bước 4 – Nhận giấy chứng nhận và hiệu lực giấy phép
Sau khi thẩm định đạt yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành ký, đóng dấu và cấp giấy chứng nhận VSATTP cho quán chè – sinh tố. Chủ quán đến nhận kết quả theo giấy hẹn hoặc theo hướng dẫn của bộ phận một cửa. Thông thường, giấy chứng nhận có thời hạn nhất định (thường vài năm), sau thời gian này nếu vẫn tiếp tục kinh doanh thì phải làm thủ tục xin cấp lại/ gia hạn. Trong quá trình hoạt động, quán vẫn có thể bị kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất, nên cần duy trì điều kiện VSATTP ổn định, lưu trữ hồ sơ, sổ sách vệ sinh, hóa đơn nguyên liệu đầy đủ. Giấy chứng nhận nên được treo tại vị trí dễ nhìn trong quán để tạo niềm tin với khách hàng và thuận tiện khi cơ quan chức năng kiểm tra.
Chi phí xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm cho quán chè – sinh tố
Khi lên kế hoạch mở quán chè – sinh tố tại Thanh Hóa, ngoài chi phí thuê mặt bằng, đầu tư máy xay, tủ mát, bàn ghế…, chủ quán cũng cần dự trù chi phí xin giấy VSATTP. Mức chi không quá lớn so với tổng vốn đầu tư, nhưng nếu không tính trước thì dễ bị động, nhất là khi phải kiểm nghiệm hoặc nâng cấp cơ sở theo yêu cầu thẩm định. Chi phí cơ bản gồm: phí thẩm định cơ sở theo quy định, chi phí tập huấn ATTP, khám sức khỏe cho người trực tiếp chế biến, cùng với khoản đầu tư cho việc chỉnh sửa, nâng cấp cơ sở vật chất nếu ban đầu chưa đạt chuẩn. Nếu thuê đơn vị dịch vụ hỗ trợ, sẽ phát sinh thêm chi phí tư vấn; bù lại, bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian và hạn chế rủi ro bị trả hồ sơ nhiều lần.
Phí thẩm định cơ sở tại Thanh Hóa
Phần chi phí quan trọng nhất trong quá trình xin giấy VSATTP là phí thẩm định cơ sở, bao gồm thẩm định hồ sơ và thẩm định thực tế tại quán. Mức phí này do Nhà nước quy định theo biểu phí hiện hành, thường căn cứ vào loại hình và quy mô kinh doanh dịch vụ ăn uống. Chủ quán khi nộp hồ sơ sẽ được cán bộ hướng dẫn nộp lệ phí đúng tài khoản, đúng nội dung theo quy định. Đây là khoản chi bắt buộc, kể cả trường hợp cơ sở chưa đạt ngay lần đầu thì vẫn không được hoàn lại. Vì vậy, tốt nhất là nên chuẩn bị thật kỹ điều kiện cơ sở, hồ sơ và nhân sự trước khi đề nghị thẩm định, để một lần đạt luôn, tránh vừa mất phí vừa tốn thời gian chờ thẩm định lại.
Chi phí tập huấn ATTP bắt buộc
Đối với mô hình quán chè – sinh tố, người trực tiếp pha chế, phục vụ đồ uống phải có giấy xác nhận kiến thức ATTP và giấy khám sức khỏe theo đúng quy định. Do đó, chủ quán cần tính đến chi phí tham gia lớp tập huấn ATTP do cơ quan hoặc đơn vị được ủy quyền tổ chức, kèm theo lệ phí cấp giấy chứng nhận sau khi học và kiểm tra. Bên cạnh đó, chi phí khám sức khỏe tại cơ sở y tế đủ điều kiện cũng là khoản bắt buộc cho từng nhân sự. Nếu quán có nhiều người làm việc trực tiếp với thực phẩm (pha chế, sơ chế trái cây, rửa dụng cụ…), tổng chi phí phần này có thể đáng kể, nhưng là điều kiện gần như “bắt buộc phải có” trong hồ sơ xin VSATTP và cũng là cách để bảo vệ sức khỏe cho chính nhân viên của quán.
Phí nâng cấp cơ sở vật chất khi thẩm định không đạt
Một khoản chi thường bị bỏ qua lúc lập kế hoạch nhưng lại dễ phát sinh là phí nâng cấp, cải tạo cơ sở vật chất nếu đợt thẩm định đầu tiên không đạt. Ví dụ: bạn có thể phải lát lại sàn cho dễ vệ sinh, sơn lại tường, lắp thêm bồn rửa tay, thay tủ mát/tủ đá đạt chuẩn, mua thêm kệ inox, thay thùng rác có nắp, lắp lưới chống côn trùng… Những hạng mục này vừa tốn chi phí, vừa làm chậm tiến độ xin giấy VSATTP. Do đó, ngay từ ban đầu, nên thiết kế quán theo tiêu chí bếp/quầy chuẩn VSATTP: vật liệu dễ lau chùi, khu sạch – khu bẩn tách bạch, khu nguyên liệu – khu rác cách xa, có đủ ánh sáng, thông gió. Đầu tư chuẩn ngay từ đầu tuy tốn hơn một chút nhưng sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian, chi phí sửa chữa về sau và tăng cơ hội đạt thẩm định ngay lần đầu tiên.
Những lỗi thường gặp khiến hồ sơ VSATTP bị từ chối
Thiếu giấy xác nhận tập huấn kiến thức ATTP
Một trong những lý do phổ biến khiến hồ sơ xin giấy VSATTP bị từ chối là thiếu giấy xác nhận tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm của chủ cơ sở và người trực tiếp chế biến. Nhiều chủ quán chè – sinh tố nghĩ rằng chỉ cần khám sức khỏe là đủ, nên bỏ qua hoặc chậm đăng ký lớp tập huấn, đến khi nộp hồ sơ mới phát hiện thiếu giấy này. Trong khi đó, cơ quan cấp phép thường coi đây là điều kiện bắt buộc để chứng minh người kinh doanh nắm được kiến thức về bảo quản nguyên liệu, phòng ngừa nhiễm chéo, xử lý khi xảy ra ngộ độc thực phẩm… Nếu không có giấy xác nhận tập huấn, hồ sơ gần như chắc chắn sẽ bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian thẩm định. Do đó, quán cần chủ động đăng ký tập huấn, tham gia đầy đủ khóa học, xin cấp giấy xác nhận trước khi lập bộ hồ sơ xin cấp giấy VSATTP để tránh bị trả lại.
Nguyên liệu không có nguồn gốc – hóa đơn rõ ràng
Quán chè – sinh tố sử dụng rất nhiều nguyên liệu như trái cây, sữa, siro, topping, thạch, bột, đường… nhưng một lỗi thường gặp là không chứng minh được nguồn gốc, hóa đơn chứng từ hợp pháp. Nhiều chủ quán nhập nguyên liệu từ chợ, mối sỉ nhỏ lẻ, không có hóa đơn, không hợp đồng, dẫn đến khi cơ quan chức năng yêu cầu cung cấp giấy tờ thì không xuất trình được. Đây là lý do khiến hồ sơ bị đánh giá không đảm bảo yêu cầu về truy xuất nguồn gốc nguyên liệu. Ngoài ra, việc sử dụng sản phẩm không nhãn mác, không hạn sử dụng rõ ràng cũng dễ bị đánh giá là tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn thực phẩm. Để khắc phục, quán nên lựa chọn nhà cung cấp có giấy tờ đầy đủ, ký hợp đồng nếu có thể, lưu trữ hóa đơn, phiếu xuất kho, catalogue sản phẩm… và sắp xếp hồ sơ khoa học, sẵn sàng cung cấp khi thẩm định.
Khu chế biến không đảm bảo vệ sinh theo quy định
Ngoài giấy tờ, khu vực chế biến cũng là lý do khiến nhiều hồ sơ VSATTP bị từ chối sau khi đoàn thẩm định thực tế. Các lỗi điển hình gồm: sàn không phẳng, đọng nước; tường, trần bị ẩm mốc; khu rửa ly, rửa dụng cụ lẫn với khu sơ chế trái cây; thùng rác không có nắp; dụng cụ chế biến đặt trực tiếp dưới nền; không có tủ bảo quản lạnh phù hợp cho sữa, trái cây đã sơ chế. Bên cạnh đó, việc bố trí lối đi, khu để nguyên liệu sống – chín lẫn lộn, không có biện pháp chống côn trùng, động vật gây hại cũng bị coi là không đạt yêu cầu. Để tránh bị từ chối, chủ quán cần cải tạo lại mặt bằng, sử dụng vật liệu dễ vệ sinh, phân khu rõ ràng khu chế biến – khu rửa – khu phục vụ, bố trí tủ lạnh, tủ mát, kệ cao tối thiểu theo quy định và xây dựng quy trình vệ sinh hằng ngày.
Lợi ích khi quán chè – sinh tố được cấp giấy VSATTP
Nâng cao uy tín – thu hút khách hàng địa phương và du lịch
Khi quán chè – sinh tố được cấp giấy VSATTP, đây là “tấm giấy thông hành” giúp tạo niềm tin mạnh mẽ với khách hàng địa phương lẫn khách du lịch. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, họ có xu hướng ưu tiên chọn những quán có chứng nhận rõ ràng, được cơ quan nhà nước thẩm định về điều kiện vệ sinh, nguồn nguyên liệu và quy trình chế biến. Việc treo giấy VSATTP tại vị trí dễ thấy, kết hợp truyền thông trên fanpage, Google Maps, các kênh review… giúp quán nổi bật hơn so với hàng loạt quán ăn vặt khác chưa có giấy phép. Khách hàng cảm thấy yên tâm hơn khi thưởng thức chè, sinh tố, nước ép, từ đó sẵn sàng quay lại và giới thiệu bạn bè, người thân. Uy tín được xây dựng bền vững sẽ là nền tảng để quán duy trì lượng khách ổn định, đặc biệt vào mùa du lịch cao điểm.
Giảm rủi ro bị phạt khi kiểm tra đột xuất
Một lợi ích rất thực tế khi quán chè – sinh tố có giấy VSATTP là giảm rõ rệt rủi ro bị xử phạt trong các đợt kiểm tra đột xuất của cơ quan chức năng. Khi đã được cấp giấy, nghĩa là quán đã đáp ứng cơ bản các điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị, nguồn nguyên liệu, nhân sự được tập huấn kiến thức ATTP… Nếu quán duy trì tốt việc vệ sinh, lưu trữ hồ sơ, hóa đơn, sổ kiểm thực, phiếu khám sức khỏe định kỳ, thì khi có đoàn kiểm tra, việc xuất trình giấy tờ, giải trình hồ sơ sẽ thuận lợi, hạn chế tối đa nguy cơ bị phạt hoặc buộc tạm dừng kinh doanh. Nhờ đó, chủ quán tránh được những khoản phạt lớn, tránh ảnh hưởng đến hoạt động buôn bán cũng như danh tiếng trên mạng xã hội – nơi thông tin về các quán bị xử phạt rất dễ lan truyền và tác động tiêu cực đến lượng khách.
Tạo lợi thế cạnh tranh so với quán chưa có giấy phép
Trên cùng một tuyến phố hoặc khu vực, thường có nhiều quán chè – sinh tố, nước ép cạnh tranh trực tiếp với nhau. Việc sở hữu giấy VSATTP giúp quán có lợi thế rõ rệt trong mắt khách hàng, đặc biệt là gia đình có trẻ nhỏ, nhân viên văn phòng và khách du lịch quan tâm đến an toàn thực phẩm. Quán có thể sử dụng giấy phép như một điểm nhấn trong chiến lược marketing: đưa vào nội dung bài đăng, hình ảnh, menu, bảng hiệu… để nhấn mạnh rằng sản phẩm được chế biến trong môi trường đạt chuẩn, nguyên liệu rõ nguồn gốc, nhân viên được đào tạo bài bản. Điều này không chỉ giúp tăng tỷ lệ khách mới chọn quán mà còn hỗ trợ quán dễ dàng thương lượng khi hợp tác với các ứng dụng giao đồ ăn, trung tâm thương mại hoặc đơn vị tổ chức sự kiện – nơi tiêu chí VSATTP thường là điều kiện bắt buộc khi ký hợp đồng.

Chi phí xin giấy VSATTP cho quán sinh tố
Chi phí xin giấy VSATTP cho quán sinh tố
Thủ tục xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm cho quán chè – sinh tố tại Thanh Hóa không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là bước quan trọng nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng trong bối cảnh nhu cầu đồ uống giải khát ngày càng tăng. Khi có giấy VSATTP, quán sẽ trở nên uy tín hơn, dễ tiếp cận khách hàng, đặc biệt tại các khu du lịch nổi tiếng. Việc chuẩn bị hồ sơ đúng quy định và đảm bảo cơ sở vật chất đạt chuẩn giúp bạn thuận tiện vượt qua thẩm định. Nếu bạn cảm thấy khó khăn trong việc hoàn thiện hồ sơ, có thể lựa chọn đơn vị hỗ trợ để rút ngắn thời gian. Đây chính là giải pháp giúp chủ quán kinh doanh an toàn, bền vững và đúng pháp luật.
