Chi phí mở cơ sở đào tạo nghề gồm những khoản nào? là vấn đề then chốt quyết định việc một dự án đào tạo nghề có khả thi hay không. Nhiều người thường chỉ dự trù chi phí thuê mặt bằng hoặc mua sắm thiết bị mà bỏ qua các khoản chi pháp lý bắt buộc. Trên thực tế, để một cơ sở đào tạo nghề được cấp phép và đi vào hoạt động hợp pháp, nhà đầu tư cần chuẩn bị nhiều nhóm chi phí khác nhau. Các khoản này phát sinh từ giai đoạn lập hồ sơ, xin giấy phép, đầu tư cơ sở vật chất cho đến vận hành ban đầu. Nếu không tính toán kỹ, cơ sở rất dễ rơi vào tình trạng thiếu vốn hoặc bị đình trệ hoạt động. Việc hiểu rõ chi phí mở cơ sở đào tạo nghề gồm những khoản nào? sẽ giúp chủ đầu tư chủ động kế hoạch tài chính. Đồng thời, điều này còn hạn chế rủi ro pháp lý và tiết kiệm chi phí không cần thiết. Nội dung bài viết sau sẽ làm rõ toàn bộ các khoản chi phí cần thiết theo quy định hiện hành..

Tổng quan về chi phí mở cơ sở đào tạo nghề
Chi phí mở cơ sở đào tạo nghề có thể hiểu là toàn bộ khoản đầu tư cần thiết để cơ sở đủ điều kiện hoạt động hợp pháp và vận hành ổn định trong giai đoạn khởi động. Chi phí này không chỉ gồm tiền mặt bằng và trang thiết bị, mà còn bao gồm chi phí pháp lý, hồ sơ xin phép, nhân sự, marketing tuyển sinh và dòng tiền dự phòng vận hành 1–3 tháng đầu. Nếu nhìn đúng ngay từ đầu, chủ cơ sở sẽ tránh rơi vào tình trạng “mở xong mới phát hiện thiếu điều kiện”, phải sửa chữa, bổ sung hồ sơ hoặc phát sinh chi phí ngoài kế hoạch.
Về cấu trúc, cần phân biệt chi phí đầu tư ban đầu (setup) với chi phí vận hành (running). Chi phí đầu tư ban đầu là những khoản chi một lần hoặc theo chu kỳ dài: thuê/cọc mặt bằng, cải tạo, mua thiết bị, lắp đặt hạ tầng điện – mạng, đóng phí thủ tục pháp lý. Trong khi đó, chi phí vận hành là khoản chi hàng tháng: tiền thuê, lương, điện nước, phần mềm, marketing, bảo trì thiết bị. Bên trong nhóm đầu tư ban đầu lại có hai phần: chi phí cố định (dễ dự toán, ít biến động như mua máy, bàn ghế, cọc thuê) và chi phí phát sinh (thường tăng vì thay đổi thiết kế, bổ sung PCCC, bổ sung thiết bị, sửa hồ sơ, in ấn tài liệu, đi lại làm thủ tục).
Các yếu tố ảnh hưởng mạnh đến tổng chi phí gồm: mô hình đào tạo (chỉ lý thuyết hay có xưởng thực hành), quy mô lớp học/ca học, ngành nghề (CNTT – kỹ năng mềm thấp hơn nghề bếp – cơ khí), vị trí mặt bằng (trung tâm hay ngoại thành), yêu cầu về PCCC/VSATTP/ANTT tùy lĩnh vực, chiến lược giảng viên (cơ hữu hay thỉnh giảng), và mục tiêu tuyển sinh (mở nhỏ thử thị trường hay mở lớn từ đầu). Chi phí càng “đúng chuẩn” ngay từ đầu thì càng ít phát sinh và vận hành càng bền.
Chi phí pháp lý và thủ tục xin giấy phép đào tạo nghề
Chi phí đăng ký thành lập pháp nhân hoặc hộ kinh doanh
Tùy định hướng vận hành, chủ cơ sở có thể chọn thành lập hộ kinh doanh (phù hợp quy mô nhỏ, quản trị đơn giản, ít nhân sự) hoặc doanh nghiệp (phù hợp mở rộng nhiều lớp, ký hợp đồng đào tạo với doanh nghiệp, xuất hóa đơn đầy đủ). Chi phí ở nhóm này thường gồm: lệ phí đăng ký, phí khắc dấu (nếu là doanh nghiệp), phí chữ ký số (nếu có kê khai điện tử), tài khoản ngân hàng, và chi phí dịch vụ (nếu thuê đơn vị làm trọn gói). Ngoài ra còn có chi phí “ẩn” như: cước công chứng, sao y giấy tờ, in hồ sơ, đi lại và thời gian xử lý bổ sung nếu hồ sơ sai.
Chi phí xin giấy phép hoạt động đào tạo nghề
Chi phí xin giấy phép/đăng ký hoạt động đào tạo nghề thường không chỉ là lệ phí hành chính (nếu có), mà chủ yếu nằm ở phần đáp ứng điều kiện và hoàn thiện hồ sơ theo mô hình. Ví dụ: chuẩn hóa cơ sở vật chất, lập quy chế đào tạo, bố trí giảng viên, xây chương trình – giáo trình, hồ sơ minh chứng phòng học – thiết bị – nhân sự. Nếu ngành nghề có yêu cầu kèm theo (PCCC, an toàn lao động, VSATTP, ANTT…) thì chi phí sẽ tăng do phải trang bị phương tiện, bố trí lối thoát nạn, biển báo, tập huấn, và hoàn thiện hồ sơ chứng minh. Trường hợp cơ sở nộp sai tuyến hoặc hồ sơ thiếu, chi phí phát sinh thường là sửa đổi, bổ sung và kéo dài thời gian vận hành.
Chi phí soạn thảo hồ sơ, đề án đào tạo nghề
Đây là phần nhiều người hay “đánh giá thấp” nhưng lại quyết định hồ sơ có được tiếp nhận nhanh hay không. Chi phí soạn thảo thường gồm: xây dựng đề án hoạt động đào tạo, mô tả chương trình, chuẩn đầu ra, thời lượng, phương pháp đánh giá; lập danh mục thiết bị, sơ đồ phòng học, nội quy – quy chế lớp học; chuẩn hóa hồ sơ giảng viên (hợp đồng, phân công, minh chứng năng lực); và các biểu mẫu quản lý học viên (đăng ký học, điểm danh, kiểm tra, cấp giấy xác nhận). Nếu thuê dịch vụ, mức phí phụ thuộc độ phức tạp ngành nghề và quy mô trung tâm; nếu tự làm, chi phí “thật” nằm ở thời gian và rủi ro bị trả hồ sơ.
Chi phí cơ sở vật chất khi mở cơ sở đào tạo nghề
Chi phí thuê hoặc cải tạo mặt bằng đào tạo
Chi phí mặt bằng thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giai đoạn đầu. Ngoài tiền thuê hàng tháng, chủ cơ sở cần tính: tiền cọc 1–3 tháng, chi phí sửa chữa (sơn, trần, nền, vách ngăn), hệ thống điện – chiếu sáng, máy lạnh/quạt, biển hiệu, khu vực đón tiếp. Nếu mô hình có nhiều lớp, cần tính thêm chi phí cách âm, tiêu âm và bố trí lối thoát nạn phù hợp. Với mặt bằng cũ, chi phí cải tạo hệ thống điện thường phát sinh nhiều nhất vì phải đảm bảo tải điện cho máy móc/thiết bị và an toàn phòng cháy. Một khoản dự phòng hợp lý cho phát sinh cải tạo giúp tránh đội chi phí về sau.
Chi phí phòng học, xưởng thực hành, khu chức năng
Cấu trúc cơ sở đào tạo nghề thường gồm phòng học lý thuyết, khu thực hành (xưởng/lab), kho thiết bị, khu vệ sinh, khu hành chính – tiếp đón. Với mô hình không xưởng (kỹ năng mềm, tin học), chi phí chủ yếu là phòng học + phòng máy/lab nhẹ. Với mô hình có xưởng thực hành (bếp, cơ khí, spa), chi phí tăng mạnh do cần hệ thống chuyên dụng, bố trí phân khu, an toàn lao động và yêu cầu vệ sinh/PCCC cao hơn. Ngoài ra, cần tính chi phí biển chỉ dẫn, sơ đồ thoát nạn, tủ thuốc, nội quy, tủ hồ sơ và khu lưu trữ tài liệu – đây là nhóm “nhỏ nhưng bắt buộc” khi thẩm định điều kiện.
Chi phí trang thiết bị giảng dạy và học tập
Thiết bị gồm hai nhóm: (1) thiết bị giảng dạy chung như máy chiếu/màn hình, bảng, loa, micro, camera (nếu học hybrid), bàn ghế, tủ đựng tài liệu; (2) thiết bị chuyên ngành theo nghề như máy tính cấu hình phù hợp (CNTT), bộ dụng cụ thực hành (spa, bếp), máy móc xưởng, phần mềm. Với ngành CNTT/thiết kế, chi phí còn nằm ở bản quyền phần mềm và hạ tầng mạng ổn định. Chủ cơ sở nên ưu tiên mua thiết bị theo “chuẩn tối thiểu vận hành” trước, sau đó nâng cấp theo lượng học viên để tránh dồn vốn. Đồng thời, cần dự trù chi phí bảo trì – thay thế (chuột, bàn phím, linh kiện) và chi phí an toàn điện (ổ cắm, dây dẫn, CB chống quá tải).
Chi phí nhân sự và đội ngũ giảng viên
Chi phí tuyển dụng giảng viên cơ hữu và thỉnh giảng
Chi phí giảng viên phụ thuộc mô hình đào tạo. Giảng viên cơ hữu phù hợp khi trung tâm có lịch lớp ổn định, cần quản trị chất lượng đồng đều và phát triển giáo trình nội bộ. Tuy nhiên, chi phí cố định sẽ cao vì gồm lương, BHXH (tùy hình thức), thưởng KPI, và thời gian không có lớp vẫn phải trả. Giảng viên thỉnh giảng giúp tối ưu chi phí giai đoạn đầu, linh hoạt theo khóa, phù hợp mở thử thị trường hoặc dạy chuyên đề. Dù chọn mô hình nào, cần tính thêm chi phí thiết kế giáo án, chấm bài, hỗ trợ học viên ngoài giờ và đào tạo nội bộ để đồng bộ phương pháp giảng dạy.
Chi phí nhân sự quản lý, hành chính
Nhân sự quản lý – hành chính thường gồm: quản lý trung tâm (vận hành), tư vấn tuyển sinh, trợ giảng/giám thị lớp, lễ tân – chăm sóc học viên, kế toán/thu ngân (có thể thuê ngoài). Đây là nhóm chi phí dễ bị thiếu dự toán vì nhiều người chỉ tính “lương giảng viên” mà quên chi phí vận hành lớp: điểm danh, quản lý lịch học, xử lý học phí, hỗ trợ tài khoản học online, quản lý thiết bị. Nếu trung tâm dạy CNTT có phòng máy, cần thêm nhân sự kỹ thuật/IT part-time để xử lý sự cố mạng – máy – phần mềm. Một cơ cấu nhân sự tối giản nhưng đúng chức năng sẽ giúp trung tâm vận hành trơn tru và giảm phát sinh khi mở rộng quy mô.
Chi phí phòng cháy chữa cháy, an toàn và điều kiện pháp lý khác
Chi phí hồ sơ, thẩm duyệt PCCC
Chi phí phòng cháy chữa cháy (PCCC) là khoản bắt buộc khi mở cơ sở đào tạo nghề, đặc biệt với mô hình có phòng học tập trung, phòng máy, khu thực hành hoặc sử dụng nhiều thiết bị điện. Tùy diện tích, công năng và số tầng, cơ sở có thể chỉ cần hồ sơ cam kết an toàn PCCC hoặc phải thẩm duyệt – nghiệm thu PCCC theo quy định. Chi phí thường bao gồm: soạn hồ sơ PCCC (nội quy, tiêu lệnh, phương án chữa cháy, sơ đồ thoát nạn), phí thẩm duyệt thiết kế (nếu thuộc diện), chi phí kiểm tra – nghiệm thu trước khi hoạt động và chi phí tập huấn PCCC cho người phụ trách. Với cơ sở quy mô nhỏ, chi phí này thường ở mức vừa phải; với cơ sở lớn hoặc cải tạo từ nhà xưởng/cao tầng, chi phí có thể tăng đáng kể do yêu cầu hệ thống PCCC đồng bộ. Việc dự trù sớm giúp tránh tình trạng hoàn thiện cơ sở xong mới phát hiện chưa đủ điều kiện, phải sửa chữa tốn kém.
Chi phí trang bị an toàn lao động, vệ sinh môi trường
Bên cạnh PCCC, cơ sở đào tạo nghề còn cần đầu tư cho an toàn lao động và vệ sinh môi trường, nhất là các ngành có thực hành, sử dụng máy móc, thiết bị điện hoặc vật liệu tiêu hao. Các khoản chi phổ biến gồm: trang bị bảo hộ cá nhân (găng tay, khẩu trang, kính, áo bảo hộ tùy ngành), thùng rác phân loại, hợp đồng thu gom rác thải (nếu có phát sinh đặc thù), dung dịch vệ sinh – khử khuẩn, biển cảnh báo an toàn và nội quy sử dụng thiết bị. Với các ngành đào tạo công nghệ, chi phí này không quá lớn nhưng vẫn cần dự trù cho an toàn điện, chống quá tải, ổ cắm đạt chuẩn và vệ sinh phòng máy. Đầu tư đúng mức ngay từ đầu giúp cơ sở đáp ứng yêu cầu pháp lý, hạn chế rủi ro tai nạn và tránh bị nhắc nhở hoặc xử phạt khi kiểm tra.

Chi phí vận hành cơ sở đào tạo nghề trong giai đoạn đầu
Chi phí điện, nước, internet, phần mềm quản lý
Trong giai đoạn đầu hoạt động, chi phí vận hành thường chiếm tỷ trọng lớn và phát sinh đều hàng tháng. Điện, nước phụ thuộc vào số lớp, thời lượng học và mức độ sử dụng thiết bị (đặc biệt là phòng máy, điều hòa). Internet tốc độ cao là yêu cầu gần như bắt buộc với đào tạo nghề hiện nay, nhất là các ngành công nghệ. Ngoài ra, cơ sở nên tính đến chi phí phần mềm quản lý lớp học, quản lý học viên, lưu trữ dữ liệu, email doanh nghiệp và các công cụ hỗ trợ giảng dạy trực tuyến (nếu có). Việc lựa chọn gói dịch vụ phù hợp quy mô giúp tối ưu chi phí, tránh mua thừa tính năng chưa cần dùng trong giai đoạn khởi động.
Chi phí marketing, tuyển sinh ban đầu
Chi phí marketing – tuyển sinh thường bị đánh giá thấp nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng “lấp lớp” trong 3–6 tháng đầu. Các khoản chi phổ biến gồm: thiết kế nhận diện cơ bản (logo, banner), xây dựng website/landing page, quảng cáo online (mạng xã hội, tìm kiếm), chi phí tổ chức lớp học thử, ưu đãi học phí ban đầu và hoa hồng cộng tác viên. Với cơ sở mới, nên ưu tiên kênh tiếp cận đúng đối tượng học viên thay vì dàn trải nhiều kênh tốn kém. Một kế hoạch tuyển sinh rõ ràng giúp kiểm soát chi phí và đánh giá hiệu quả từng khoản đầu tư.
Chi phí dự phòng rủi ro và phát sinh
Ngoài chi phí dự kiến, cơ sở cần dành quỹ dự phòng cho các tình huống phát sinh: sửa chữa thiết bị, nâng cấp hạ tầng, bổ sung hồ sơ pháp lý theo yêu cầu thẩm định, thay đổi giảng viên hoặc kéo dài thời gian tuyển sinh. Thực tế cho thấy, nhiều cơ sở gặp khó khăn vì không có dự phòng, dẫn đến thiếu dòng tiền trong giai đoạn đầu. Một khoản dự phòng hợp lý (thường tính theo vài tháng vận hành) giúp cơ sở chủ động xử lý rủi ro mà không làm gián đoạn hoạt động đào tạo.
Bảng tổng hợp chi phí mở cơ sở đào tạo nghề tham khảo
Khi tổng hợp chi phí, có thể phân loại theo quy mô nhỏ – vừa – lớn dựa trên số lớp, diện tích và ngành nghề đào tạo.
Quy mô nhỏ: 1–2 phòng học, ít thiết bị, chi phí tập trung vào pháp lý, PCCC cơ bản, vận hành và tuyển sinh ban đầu.
Quy mô vừa: nhiều phòng học/phòng máy, có đội ngũ giảng viên ổn định, chi phí tăng ở hạ tầng, phần mềm quản lý và marketing.
Quy mô lớn: diện tích rộng, nhiều ngành nghề, yêu cầu PCCC – an toàn cao, chi phí đầu tư ban đầu và vận hành lớn.
Từ đó, ước tính vốn tối thiểu cần chuẩn bị nên bao gồm: chi phí đầu tư ban đầu + 3–6 tháng chi phí vận hành + quỹ dự phòng rủi ro. Cách tính này giúp cơ sở không bị động về tài chính khi chưa đạt điểm hòa vốn.
Những sai lầm khiến chi phí mở cơ sở đào tạo nghề bị đội lên
Một sai lầm phổ biến là thiếu dự toán chi tiết, chỉ tính chi phí xin phép mà bỏ qua vận hành, marketing và dự phòng. Sai lầm thứ hai là không hiểu rõ quy định pháp luật, dẫn đến làm lại hồ sơ, sửa chữa cơ sở nhiều lần để đáp ứng thẩm định, gây tốn kém không cần thiết. Ngoài ra, nhiều cơ sở đầu tư dàn trải ngay từ đầu, mua sắm thiết bị vượt nhu cầu thực tế hoặc mở quá nhiều ngành nghề khi chưa có đủ học viên và giảng viên.
Giải pháp là lập bảng chi phí theo từng giai đoạn, ưu tiên những hạng mục bắt buộc và tạo doanh thu sớm, sau đó mở rộng dần. Việc nắm chắc quy định và có kế hoạch tài chính rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp kiểm soát chi phí, giảm áp lực dòng tiền và tăng khả năng vận hành bền vững cho cơ sở đào tạo nghề.
Giải pháp tối ưu chi phí khi mở cơ sở đào tạo nghề
Lựa chọn mô hình đào tạo phù hợp
Giải pháp tiết kiệm chi phí đầu tiên là chọn mô hình đào tạo sát với nguồn lực hiện có. Thay vì mở trung tâm quy mô lớn ngay từ đầu, cơ sở nên triển khai các khóa ngắn hạn theo chuyên đề hoặc lớp kỹ năng theo cấp độ (cơ bản – nâng cao). Cách làm này giúp giảm áp lực đầu tư ban đầu cho phòng học, trang thiết bị, giảng viên toàn thời gian và chi phí vận hành cố định. Mô hình phù hợp còn giúp hồ sơ pháp lý “dễ khớp”, hạn chế việc phải chỉnh sửa, bổ sung nhiều lần – vốn là nguyên nhân khiến chi phí phát sinh. Khi lượng học viên ổn định, cơ sở mới mở rộng dần quy mô, tránh rủi ro đầu tư dàn trải nhưng không khai thác hết công suất.
Tận dụng cơ sở vật chất sẵn có
Thay vì đầu tư mới toàn bộ, cơ sở có thể tận dụng và tối ưu hóa hạ tầng hiện có như phòng học, văn phòng, phòng máy, thiết bị trình chiếu. Việc bố trí học theo ca, chia khung giờ hoặc dùng chung không gian cho nhiều lớp khác nhau giúp tăng hiệu suất sử dụng tài sản. Với ngành nghề không đòi hỏi thực hành nặng, có thể kết hợp đào tạo online – offline để giảm chi phí mặt bằng. Tuy nhiên, cần đảm bảo cơ sở vật chất vẫn đáp ứng yêu cầu thẩm định theo quy mô lớp học, tránh tình trạng tiết kiệm sai chỗ dẫn đến phải cải tạo lại, gây tốn kém hơn về sau.
Sử dụng dịch vụ pháp lý trọn gói
Nhiều cơ sở phát sinh chi phí lớn do tự làm sai hồ sơ, nộp sai thủ tục hoặc không dự trù đầy đủ điều kiện cần thiết. Sử dụng dịch vụ pháp lý trọn gói giúp xác định đúng mô hình, đúng thẩm quyền và chuẩn hóa hồ sơ ngay từ đầu. Nhờ kinh nghiệm thực tế, đơn vị dịch vụ sẽ tư vấn những hạng mục “bắt buộc phải có” và những hạng mục có thể tối ưu, tránh mua sắm hoặc cải tạo không cần thiết. Tổng chi phí dịch vụ thường thấp hơn chi phí sửa sai, đồng thời rút ngắn thời gian khai giảng, giúp cơ sở sớm có doanh thu để bù đắp chi phí đầu tư ban đầu..

Chi phí mở cơ sở đào tạo nghề gồm những khoản nào? không chỉ đơn thuần là con số đầu tư ban đầu mà còn phản ánh mức độ chuẩn bị và tính bền vững của mô hình đào tạo. Việc nắm rõ từng nhóm chi phí giúp nhà đầu tư chủ động hơn trong kế hoạch tài chính. Đồng thời, điều này còn giúp hạn chế các rủi ro pháp lý trong quá trình xin phép hoạt động. Một cơ sở đào tạo nghề được đầu tư bài bản ngay từ đầu sẽ có lợi thế cạnh tranh lâu dài. Ngược lại, nếu bỏ sót các khoản chi cần thiết, cơ sở dễ gặp khó khăn khi vận hành. Vì vậy, việc tính toán đầy đủ chi phí mở cơ sở đào tạo nghề là bước không thể bỏ qua. Đây chính là nền tảng để hoạt động đào tạo diễn ra ổn định và đúng quy định. Chủ đầu tư nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi triển khai thực tế.
