Chi phí thành lập công ty FDI tại Việt Nam là câu hỏi đầu tiên mà hầu hết nhà đầu tư nước ngoài đặt ra khi cân nhắc mở doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam. Trên thực tế, tổng chi phí không chỉ dừng lại ở lệ phí đăng ký doanh nghiệp mà còn bao gồm nhiều khoản liên quan đến thủ tục đầu tư, hồ sơ pháp lý và điều kiện vận hành ban đầu. Nếu không nắm rõ từng khoản chi, nhà đầu tư rất dễ rơi vào tình trạng phát sinh chi phí ngoài dự kiến. Mỗi loại hình công ty FDI, mỗi ngành nghề kinh doanh lại có mức chi phí khác nhau. Vì vậy, việc lập bảng dự toán chi phí ngay từ đầu là bước cực kỳ quan trọng. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hình dung đầy đủ và chi tiết nhất các khoản chi khi thành lập công ty FDI tại Việt Nam.
Công ty FDI là gì? Vì sao cần dự toán chi phí rõ ràng?
Công ty FDI là doanh nghiệp thành lập và hoạt động tại Việt Nam có sự tham gia vốn của nhà đầu tư nước ngoài (cá nhân hoặc tổ chức). Nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu 100% vốn hoặc góp vốn liên doanh tùy ngành nghề và điều kiện tiếp cận thị trường. Điểm đặc thù của công ty FDI là ngoài thủ tục đăng ký doanh nghiệp như doanh nghiệp trong nước, nhiều trường hợp còn phải thực hiện thủ tục đầu tư (xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư – IRC) trước khi xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp – ERC. Chính sự “hai lớp thủ tục” này khiến chi phí thành lập công ty FDI thường không chỉ dừng ở lệ phí nhà nước mà còn bao gồm chi phí hồ sơ nước ngoài, dịch thuật – công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự, chứng minh năng lực tài chính và chi phí tư vấn.
Vì vậy, dự toán chi phí rõ ràng ngay từ đầu là yếu tố cực kỳ quan trọng để nhà đầu tư chủ động ngân sách và kiểm soát tiến độ. Nếu chỉ dự toán lệ phí nhà nước, nhà đầu tư rất dễ thiếu khoản chi bắt buộc cho phần hồ sơ hợp lệ, dẫn đến phát sinh trong quá trình nộp hồ sơ, bị trả hồ sơ nhiều vòng hoặc phải điều chỉnh phương án đầu tư (đổi ngành nghề, đổi địa điểm, điều chỉnh vốn). Ngoài chi phí trực tiếp, việc kéo dài thủ tục còn làm tăng chi phí cơ hội: chậm ký hợp đồng, chậm tuyển dụng, chậm triển khai mặt bằng và chậm tạo doanh thu.
Một bản dự toán tốt nên tách rõ: (1) chi phí nhà nước, (2) chi phí hồ sơ pháp lý nước ngoài, (3) chi phí dịch vụ tư vấn (nếu có), và (4) chi phí vận hành tối thiểu sau khi có giấy (con dấu, công bố thông tin, chữ ký số, thuế ban đầu…). Làm đúng ngay từ đầu giúp nhà đầu tư “đi đúng – đủ – nhanh”, tiết kiệm chi phí tổng và hạn chế rủi ro tuân thủ về sau.
Khái niệm công ty FDI theo quy định pháp luật
Công ty FDI là doanh nghiệp tại Việt Nam có nhà đầu tư nước ngoài góp vốn hoặc sở hữu cổ phần/phần vốn góp. Nhà đầu tư nước ngoài bao gồm cá nhân mang quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài. Công ty FDI có thể là 100% vốn nước ngoài hoặc liên doanh với đối tác Việt Nam.
Điểm cần lưu ý là: không phải mọi công ty có cổ đông nước ngoài đều giống nhau về thủ tục. Tùy ngành nghề và tỷ lệ sở hữu, doanh nghiệp có thể phải xin IRC trước khi thành lập hoặc chỉ cần thực hiện thủ tục liên quan đến góp vốn/mua cổ phần rồi mới đăng ký doanh nghiệp.
Đặc điểm pháp lý của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
Doanh nghiệp FDI chịu sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật về doanh nghiệp và pháp luật về đầu tư đối với yếu tố nước ngoài. Đặc điểm nổi bật là phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường theo ngành nghề, chứng minh năng lực tài chính phù hợp vốn đầu tư, và tuân thủ tiến độ góp vốn theo cam kết.
Ngoài ra, hồ sơ nhà đầu tư nước ngoài thường cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng, khiến quá trình chuẩn bị hồ sơ có thể phát sinh chi phí đáng kể nếu làm thiếu bước hoặc sai hình thức. Do đó, quản trị pháp lý của doanh nghiệp FDI thường “chặt” hơn so với doanh nghiệp trong nước.
Tầm quan trọng của việc dự toán chi phí ngay từ đầu
Dự toán chi phí ngay từ đầu giúp nhà đầu tư chủ động ngân sách, lựa chọn phương án đầu tư phù hợp và tránh phát sinh trong quá trình nộp hồ sơ. Khi dự toán thiếu, nhà đầu tư thường gặp tình huống phải dịch thuật bổ sung, hợp pháp hóa lại, chỉnh sửa hồ sơ nhiều vòng hoặc thay đổi kế hoạch vốn – địa điểm.
Quan trọng hơn, chi phí không chỉ là tiền nộp hồ sơ, mà còn là chi phí thời gian và cơ hội kinh doanh. Dự toán đúng giúp kiểm soát timeline, giảm rủi ro trễ tiến độ và tối ưu chi phí tổng cho cả quá trình thành lập.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thành lập công ty FDI tại Việt Nam
Chi phí thành lập công ty FDI không có “một mức cố định”, mà biến động theo ngành nghề, hình thức đầu tư, tỷ lệ sở hữu, quy mô dự án và hồ sơ pháp lý của nhà đầu tư. Khi dự án càng phức tạp, càng nhiều giấy tờ và càng nhiều điều kiện phải đáp ứng thì chi phí chuẩn bị hồ sơ càng cao và khả năng phát sinh càng lớn. Vì vậy, để dự toán sát, nhà đầu tư cần phân tích 3 yếu tố chính: ngành nghề có điều kiện hay không, hình thức đầu tư và tỷ lệ sở hữu, và địa điểm – quy mô dự án.
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện hay không
Nếu ngành nghề thuộc nhóm kinh doanh có điều kiện hoặc có giới hạn tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài, chi phí thường tăng do phải giải trình sâu hơn, chuẩn hóa phạm vi hoạt động, và có thể phát sinh chi phí xin giấy phép con sau khi thành lập. Một số ngành còn yêu cầu điều kiện nhân sự, cơ sở vật chất, kho bãi hoặc chứng chỉ, khiến chi phí chuẩn bị tăng và thời gian xử lý kéo dài.
Ngược lại, ngành nghề “mở” và ít điều kiện thường có hồ sơ đơn giản hơn, ít phát sinh hơn. Vì vậy, chốt đúng ngành nghề và mô tả đúng phạm vi ngay từ đầu là cách tối ưu chi phí.
Hình thức đầu tư và tỷ lệ sở hữu vốn
Chi phí cũng phụ thuộc việc nhà đầu tư thành lập mới (100% vốn nước ngoài hoặc liên doanh) hay góp vốn/mua cổ phần trong doanh nghiệp Việt Nam. Thành lập mới thường kéo theo chi phí hồ sơ IRC – ERC đầy đủ, còn góp vốn/mua cổ phần có thể tối ưu thời gian nhưng lại phát sinh chi phí rà soát điều kiện ngành nghề và cấu trúc giao dịch.
Tỷ lệ sở hữu càng cao và quyền kiểm soát càng lớn thì càng cần hồ sơ chặt chẽ về vốn, quản trị, điều lệ. Nếu cơ cấu sở hữu phức tạp (nhiều nhà đầu tư, nhiều quốc gia), chi phí dịch thuật – hợp pháp hóa và chuẩn hóa pháp lý thường tăng.
Địa điểm đặt trụ sở và quy mô dự án
Địa điểm trụ sở/dự án ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vì liên quan tính hợp lệ của hợp đồng thuê, mục đích sử dụng và điều kiện ngành nghề. Nếu địa điểm không phù hợp (nhà chung cư, địa chỉ không rõ ràng, không đủ điều kiện PCCC/môi trường…), hồ sơ dễ bị trả, phải đổi địa điểm và phát sinh chi phí làm lại.
Quy mô dự án càng lớn, vốn đầu tư càng cao thì yêu cầu chứng minh tài chính và giải trình càng kỹ, từ đó tăng chi phí chuẩn bị hồ sơ và tư vấn.
Lệ phí và chi phí nhà nước khi thành lập công ty FDI
Chi phí nhà nước khi thành lập công ty FDI thường gồm nhóm chi phí liên quan đến IRC, ERC và các thủ tục đi kèm như công bố thông tin và khắc dấu. Thực tế, phần lệ phí nhà nước thường không chiếm tỷ trọng lớn so với chi phí chuẩn hóa hồ sơ, nhưng vẫn cần liệt kê rõ trong dự toán để tránh nhầm với phí dịch vụ hoặc chi phí hồ sơ.
Lệ phí cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Đối với IRC, khoản chi phí nhà nước thường không lớn, nhưng nhà đầu tư vẫn cần dự toán các chi phí hành chính đi kèm như sao y chứng thực, in ấn hồ sơ và các khoản chi phục vụ nộp – nhận kết quả. Thực tế, “chi phí lớn” ở bước IRC thường nằm ở phần hồ sơ hợp lệ: dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa và chứng minh tài chính.
Do đó, khi dự toán, nhà đầu tư nên tách riêng “lệ phí/chi phí hành chính” và “chi phí chuẩn hóa hồ sơ” để nhìn đúng tổng chi phí.
Lệ phí cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
ERC là giấy xác lập tư cách pháp nhân của doanh nghiệp. Khi đăng ký doanh nghiệp, thường phát sinh lệ phí đăng ký theo quy định, và có thể phát sinh thêm chi phí nếu doanh nghiệp cần thay đổi nội dung đăng ký ngay sau khi thành lập (tên, địa chỉ, vốn, ngành nghề…).
Với doanh nghiệp FDI, một lỗi phổ biến là dữ liệu ERC không khớp với IRC (ngành nghề, vốn, địa chỉ), khiến hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi. Vì vậy, kiểm soát chất lượng hồ sơ từ đầu cũng là cách “tiết kiệm chi phí nhà nước” do tránh nộp đi nộp lại.
Phí công bố thông tin và khắc dấu doanh nghiệp
Sau khi có ERC, doanh nghiệp thường thực hiện công bố thông tin đăng ký doanh nghiệp và khắc dấu (theo nhu cầu sử dụng). Đây là khoản chi phí nhỏ nhưng cần tính trong dự toán vì là bước hoàn thiện pháp lý để doanh nghiệp đi vào vận hành.
Ngoài ra, doanh nghiệp FDI thường cần chữ ký số để kê khai thuế điện tử và có thể đăng ký hóa đơn điện tử tùy mô hình hoạt động. Vì vậy, nên coi nhóm chi phí “sau ERC” là một phần của chi phí thành lập để tránh dự toán thiếu.
Chi phí dịch vụ pháp lý thành lập công ty FDI
Chi phí dịch vụ pháp lý phụ thuộc vào mức độ trọn gói và độ phức tạp của dự án. Nếu nhà đầu tư chỉ cần tư vấn định hướng, chi phí thấp hơn; nếu cần trọn gói từ tư vấn tiền đầu tư đến xin IRC – ERC và hỗ trợ sau cấp phép, chi phí sẽ cao hơn nhưng đổi lại giảm rủi ro và tiết kiệm thời gian.
Chi phí tư vấn đầu tư và chuẩn bị hồ sơ
Chi phí tư vấn – chuẩn bị hồ sơ thường bao gồm: rà soát ngành nghề và điều kiện tiếp cận thị trường, thiết kế phương án đầu tư (tỷ lệ sở hữu, mô hình công ty, vốn, tiến độ góp vốn), kiểm tra tính hợp lệ địa điểm, lập checklist hồ sơ nhà đầu tư, hướng dẫn hợp pháp hóa – dịch thuật, và soạn thảo bộ hồ sơ theo đúng dữ liệu thống nhất.
Khoản chi này giúp nhà đầu tư tránh sai ngay từ gốc. Nếu bỏ qua tư vấn, nhà đầu tư có thể tiết kiệm trước mắt nhưng dễ phát sinh chi phí lớn hơn khi hồ sơ bị trả nhiều lần hoặc phải đổi phương án.
Chi phí dịch vụ xin IRC và ERC trọn gói
Gói trọn gói thường bao gồm: soạn hồ sơ IRC, nộp và theo dõi xử lý, phản hồi bổ sung/giải trình; sau khi có IRC thì soạn hồ sơ ERC, nộp và nhận kết quả; đồng thời bàn giao bộ hồ sơ pháp lý hoàn chỉnh. Nhiều đơn vị còn hỗ trợ các bước sau thành lập như khắc dấu, công bố thông tin, hướng dẫn mở tài khoản và góp vốn theo tiến độ.
Chi phí trọn gói thường “đáng tiền” ở chỗ giảm rủi ro, tránh sai sót hồ sơ, hạn chế nộp đi nộp lại và giúp nhà đầu tư có timeline rõ ràng để triển khai kế hoạch kinh doanh.
Khi nào nên sử dụng dịch vụ để tiết kiệm chi phí?
Nhà đầu tư nên dùng dịch vụ khi: ngành nghề có điều kiện hoặc dễ vướng điều kiện tiếp cận thị trường; hồ sơ nhà đầu tư là tổ chức (nhiều giấy tờ, cần hợp pháp hóa); dự án vốn lớn cần giải trình kỹ; hoặc nhà đầu tư cần triển khai nhanh để kịp kế hoạch thuê mặt bằng – tuyển dụng – ký hợp đồng.
Trong các trường hợp này, dịch vụ giúp giảm chi phí tổng bằng cách hạn chế sai sót, giảm vòng bổ sung, rút ngắn thời gian và tránh phát sinh do phải làm lại giấy tờ, đặc biệt là phần dịch thuật – hợp pháp hóa.
Chi phí hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật hồ sơ
Các giấy tờ bắt buộc phải hợp pháp hóa lãnh sự
Với hồ sơ FDI, các giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp thường phải hợp pháp hóa lãnh sự (trừ trường hợp được miễn theo điều ước/quy định áp dụng). Nhóm hay gặp nhất là: giấy đăng ký kinh doanh/tài liệu pháp lý của tổ chức nước ngoài; điều lệ hoặc tài liệu thể hiện thẩm quyền; quyết định đầu tư/góp vốn, văn bản cử người đại diện; báo cáo tài chính, thư xác nhận ngân hàng (tùy yêu cầu từng hồ sơ); giấy tờ nhân thân của người ký (trong một số trường hợp cần xác nhận); các văn bản ủy quyền ký – nộp hồ sơ lập ở nước ngoài. Với nhà đầu tư cá nhân, hộ chiếu thường không cần hợp pháp hóa theo nghĩa “chứng nhận lãnh sự” nhưng vẫn cần sao y/đối chiếu và bản dịch công chứng khi nộp. Để tránh làm thừa, nên lập danh mục giấy tờ “nộp cơ quan nhà nước” và hỏi rõ yêu cầu bản gốc/bản sao để quyết định hợp pháp hóa đúng loại tài liệu.
Chi phí dịch thuật, công chứng sang tiếng Việt
Chi phí dịch thuật – công chứng phụ thuộc vào ngôn ngữ, độ dài tài liệu, mức độ chuyên ngành (tài chính, điều lệ, nghị quyết…) và thời gian cần gấp. Thông thường, hồ sơ tổ chức nước ngoài sẽ tốn nhiều hơn do có nhiều trang và yêu cầu thuật ngữ pháp lý chuẩn. Sau khi dịch, tài liệu cần công chứng/chứng thực theo yêu cầu để nộp cho cơ quan nhà nước; nếu bản dịch sai tên pháp lý, sai địa chỉ, sai chức danh, hồ sơ dễ bị yêu cầu dịch lại, phát sinh chi phí lần 2. Kinh nghiệm là thống nhất “bộ thuật ngữ” từ đầu (tên công ty, người đại diện, địa chỉ, chức danh), ưu tiên đơn vị dịch có kinh nghiệm hồ sơ FDI và luôn đối chiếu bản dịch với tài liệu gốc trước khi công chứng.
Cách tối ưu chi phí hợp pháp hóa hồ sơ
Để tối ưu, hãy làm theo nguyên tắc “đúng – đủ – một lần”. Thứ nhất, chỉ hợp pháp hóa những tài liệu chắc chắn phải nộp; tránh hợp pháp hóa cả bộ hồ sơ nội bộ không dùng tới. Thứ hai, gom hồ sơ theo đợt để giảm chi phí đi lại và phí dịch vụ phát sinh; đồng thời chuẩn bị bản scan rõ nét để kiểm tra trước khi làm bản cứng. Thứ ba, chuẩn hóa thông tin (tên pháp lý, địa chỉ, người đại diện) trên toàn bộ tài liệu để tránh phải làm lại do sai lệch. Thứ tư, nếu dự kiến dùng tài liệu cho nhiều thủ tục (IRC, ERC, ngân hàng), nên chuẩn bị thêm bản sao chứng thực hợp lệ ngay từ đầu để khỏi dịch – công chứng lặp lại nhiều lần.

Chi phí vốn đầu tư và yêu cầu chứng minh tài chính
Vốn điều lệ và vốn đầu tư khác nhau thế nào?
Trong dự án FDI, vốn đầu tư (tổng vốn) thường thể hiện toàn bộ nguồn lực để triển khai dự án, gồm vốn góp của nhà đầu tư (phần vốn chủ sở hữu) và có thể bao gồm vốn huy động/vay (tùy cấu trúc dự án). Vốn điều lệ là số vốn mà nhà đầu tư cam kết góp vào doanh nghiệp để hình thành phần vốn chủ sở hữu và ghi nhận tỷ lệ sở hữu, quyền biểu quyết. Với công ty FDI, vốn điều lệ thường là phần “bắt buộc góp” theo tiến độ đã đăng ký; còn vốn đầu tư dùng để chứng minh quy mô dự án và khả năng triển khai. Chi phí liên quan đến hai loại vốn nằm ở việc chuẩn bị chứng minh tài chính và kế hoạch góp vốn/giải ngân: vốn càng lớn, yêu cầu chứng minh càng chặt, kéo theo chi phí hồ sơ và thời gian giải trình tăng.
Mức vốn tối thiểu theo từng ngành nghề
Không phải ngành nghề nào cũng có quy định vốn tối thiểu chung, nhưng một số lĩnh vực kinh doanh có điều kiện sẽ có yêu cầu về vốn pháp định, ký quỹ hoặc điều kiện tài chính tương đương. Ngoài quy định cứng (nếu có), cơ quan thẩm định còn xem xét “vốn có hợp lý không” so với mục tiêu và quy mô dự án: thuê văn phòng ở đâu, số lao động, chi phí vận hành 6–12 tháng, máy móc – thiết bị, kế hoạch marketing… Nếu đăng ký vốn quá thấp, dự án dễ bị đánh giá không khả thi; nếu đăng ký vốn quá cao mà không chứng minh được nguồn vốn, hồ sơ dễ bị yêu cầu bổ sung/giải trình nhiều vòng. Vì vậy, nhà đầu tư nên xác định vốn theo dự toán thực tế thay vì “ước chừng”.
Ảnh hưởng của vốn đầu tư đến chi phí triển khai
Vốn đầu tư ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí triển khai theo 3 hướng. Một là chi phí hồ sơ: vốn lớn thường kéo theo yêu cầu chứng minh tài chính rõ hơn (báo cáo tài chính, sao kê, cam kết tài trợ, thuyết minh nguồn vốn). Hai là chi phí vận hành tuân thủ: góp vốn theo tiến độ, quản lý chứng từ góp vốn, báo cáo đầu tư định kỳ và giao dịch ngân hàng (tài khoản vốn đầu tư) sẽ phức tạp hơn. Ba là chi phí cơ hội: nếu đăng ký vốn/tiến độ không phù hợp thực tế, doanh nghiệp dễ phải điều chỉnh IRC, vừa mất thời gian vừa phát sinh chi phí pháp lý. Vì vậy, “đặt vốn đúng” ngay từ đầu là cách tiết kiệm nhất.
Chi phí vận hành ban đầu sau khi thành lập công ty FDI
Chi phí mở tài khoản vốn đầu tư và tài khoản ngân hàng
Doanh nghiệp FDI thường cần mở tài khoản vốn đầu tư để nhận vốn góp từ nước ngoài và thực hiện giao dịch vốn đúng quy định, đồng thời mở tài khoản thanh toán để chi phí vận hành. Chi phí mở tài khoản thường không quá lớn, nhưng có thể phát sinh phí duy trì dịch vụ ngân hàng, phí chuyển khoản, phí Internet banking, và yêu cầu số dư tối thiểu tùy ngân hàng. Thực tế “tốn” nhất là thời gian và hồ sơ: nếu thông tin IRC/ERC, người đại diện, mẫu dấu/ chữ ký không đồng bộ, ngân hàng có thể yêu cầu bổ sung nhiều lần. Do đó, doanh nghiệp nên chuẩn bị bộ hồ sơ ngân hàng ngay sau khi có giấy phép và thống nhất đầu mối ký để mở tài khoản nhanh.
Chi phí chữ ký số, hóa đơn điện tử, kế toán ban đầu
Chi phí ban đầu thường gồm chữ ký số (để kê khai thuế, giao dịch điện tử), hóa đơn điện tử (khi phát sinh doanh thu cần xuất hóa đơn), và dịch vụ/thiết lập kế toán – thuế. Chữ ký số thường tính theo thời hạn đăng ký; hóa đơn điện tử thường theo gói số lượng và có thể kèm phí khởi tạo hệ thống. Đối với FDI, giai đoạn đầu nên đầu tư đúng vào quy trình kế toán: phân loại chứng từ, đối chiếu ngân hàng, hợp đồng – thanh toán, vì nếu sai ngay từ đầu sẽ rất khó sửa và dễ phát sinh rủi ro thuế. Thuê kế toán trọn gói hoặc thiết lập hệ thống kế toán ban đầu đúng chuẩn thường giúp tiết kiệm chi phí phạt chậm nộp và chi phí “làm lại sổ sách” về sau.
Các khoản chi bắt buộc trong 6 tháng đầu hoạt động
Trong 6 tháng đầu, các khoản chi “bắt buộc hoặc gần như bắt buộc” thường gồm: phí thuê trụ sở/văn phòng và bảng hiệu; chữ ký số; chi phí kế toán – kê khai thuế theo tháng/quý; chi phí ngân hàng duy trì tài khoản; chi phí nhân sự tối thiểu (nếu có lao động) và nghĩa vụ BHXH. Nếu doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh có điều kiện, sẽ phát sinh chi phí xin giấy phép con (ANTT, PCCC, ATTP…) và chi phí đáp ứng điều kiện cơ sở vật chất. Ngoài ra, nhà đầu tư nên dự trù chi phí dịch thuật – công chứng phát sinh khi làm hợp đồng, hồ sơ lao động nước ngoài hoặc làm việc với đối tác.
Bảng tổng hợp chi phí thành lập công ty FDI tại Việt Nam
Bảng chi phí tối thiểu – trung bình – đầy đủ
Bạn có thể hình dung chi phí theo 3 mức:
Tối thiểu: dự án đơn giản, hồ sơ cá nhân, ít tài liệu nước ngoài; chi phí chủ yếu ở dịch thuật/công chứng cơ bản, chữ ký số, thiết lập thuế ban đầu.
Trung bình: hồ sơ tổ chức nước ngoài, cần hợp pháp hóa nhiều tài liệu; có thêm chi phí tư vấn/đại diện nộp hồ sơ, hóa đơn điện tử, kế toán ban đầu và ngân hàng.
Đầy đủ: dự án có điều kiện hoặc cần giải trình sâu; kèm mở tài khoản vốn đầu tư, hỗ trợ góp vốn đúng hạn, tư vấn pháp lý vận hành, và có thể có chi phí xin giấy phép con, lao động nước ngoài.
Để ra con số sát thực tế, nên lập bảng dự toán theo từng nhóm: (i) hồ sơ nước ngoài, (ii) dịch vụ xin IRC/ERC, (iii) vận hành ban đầu 6 tháng.
So sánh chi phí giữa các mô hình FDI phổ biến
Công ty 100% vốn nước ngoài: chi phí thường tập trung vào hồ sơ IRC/ERC, chứng minh tài chính, hợp pháp hóa – dịch thuật; phù hợp khi nhà đầu tư muốn kiểm soát toàn bộ.
Liên doanh: có thể phát sinh chi phí đàm phán – soạn thỏa thuận cổ đông/điều lệ chặt chẽ; bù lại có thể thuận lợi hơn về địa điểm, vận hành và một số điều kiện ngành nghề.
Góp vốn/mua cổ phần: tiết kiệm thời gian thành lập mới nhưng cần chi phí thẩm định pháp lý (due diligence), chi phí chuyển nhượng, cập nhật hồ sơ nội bộ và rủi ro “ẩn” về thuế – công nợ.
Chọn mô hình đúng ngay từ đầu thường tiết kiệm hơn nhiều so với xử lý điều chỉnh về sau.
Những chi phí phát sinh thường gặp và cách kiểm soát
Chi phí sửa đổi, bổ sung hồ sơ
Chi phí phát sinh thường gặp nhất khi thành lập công ty FDI là chi phí liên quan đến sửa đổi – bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan xử lý. Các khoản hay phát sinh gồm: dịch thuật bổ sung, công chứng bản dịch, chứng thực bản sao, in ấn – đóng quyển, chuyển phát nhanh, và chi phí nhân sự theo dõi hồ sơ. Một số trường hợp phải làm lại hợp pháp hóa lãnh sự vì giấy tờ hết hiệu lực, bản dịch sai thuật ngữ hoặc tài liệu không thống nhất thông tin (tên nhà đầu tư, địa chỉ, người đại diện, tỷ lệ góp vốn). Để kiểm soát, cần chuẩn hóa checklist từ đầu, thống nhất dữ liệu trên mọi giấy tờ và chuẩn bị bộ scan chất lượng cao để tránh bị yêu cầu nộp lại nhiều lần.
Chi phí do chọn sai ngành nghề hoặc hình thức đầu tư
Sai ngành nghề hoặc sai hình thức đầu tư là nguyên nhân khiến chi phí “đội” mạnh nhất. Khi đăng ký ngành nghề không phù hợp điều kiện tiếp cận thị trường, doanh nghiệp có thể bị yêu cầu thu hẹp mục tiêu dự án, đổi tỷ lệ sở hữu, bổ sung đối tác Việt Nam hoặc chuyển sang phương án đầu tư khác. Những thay đổi này kéo theo chi phí tư vấn – soạn hồ sơ lại, dịch thuật – công chứng bổ sung, thậm chí phải điều chỉnh dự án/giấy phép nhiều lần. Ngoài ra, đăng ký ngành quá rộng dễ phát sinh chi phí tuân thủ: phải xin thêm giấy phép con, đáp ứng điều kiện địa điểm, nhân sự, chứng chỉ… Vì vậy, chốt ngành nghề theo giai đoạn và chọn đúng mô hình (thành lập mới/góp vốn/liên doanh) là cách tiết kiệm chi phí hiệu quả nhất.
Kinh nghiệm hạn chế phát sinh chi phí không cần thiết
Ba kinh nghiệm thực tế: (1) “Chốt phương án trước khi nộp” – hạn chế thay đổi vốn, địa điểm, ngành nghề trong lúc hồ sơ đang xử lý; (2) Chuẩn hóa hồ sơ nhà đầu tư ngay từ đầu, thống nhất một bộ thông tin (tên–địa chỉ–đại diện) và kiểm tra chặt dịch thuật – hợp pháp hóa; (3) Soạn giải trình mạch lạc, nộp hồ sơ theo mục lục rõ ràng để giảm vòng bổ sung. Nếu dự án có yếu tố phức tạp, việc dùng dịch vụ chuyên nghiệp thường giúp giảm tổng chi phí phát sinh hơn là chỉ nhìn vào phí dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp về chi phí thành lập công ty FDI tại Việt Nam (FAQ)
Thành lập công ty FDI có tốn nhiều chi phí hơn công ty Việt Nam không?
Thông thường tốn nhiều hơn, nhưng không phải vì lệ phí nhà nước cao hơn mà vì doanh nghiệp FDI có thêm các phần việc bắt buộc: xin/điều chỉnh giấy phép đầu tư, chuẩn hóa hồ sơ nhà đầu tư nước ngoài, dịch thuật – công chứng – hợp pháp hóa lãnh sự, và các thủ tục sau cấp phép như tài khoản vốn, góp vốn đúng tuyến, báo cáo đầu tư định kỳ. Ngoài ra, doanh nghiệp FDI dễ phát sinh chi phí nếu ngành nghề có điều kiện, địa điểm phức tạp hoặc cơ cấu sở hữu nhiều nhà đầu tư. Tuy nhiên, nếu dự án đơn giản và hồ sơ chuẩn ngay từ đầu, mức chênh lệch chi phí có thể không quá lớn và hoàn toàn kiểm soát được.
Có thể giảm chi phí thành lập công ty FDI bằng cách nào?
Có thể giảm chi phí bằng cách tập trung vào 3 điểm: (1) chọn đúng hình thức đầu tư và ngành nghề ngay từ đầu để tránh điều chỉnh; (2) chuẩn hóa hồ sơ nhà đầu tư “đúng chuẩn – đúng thời điểm” để không phải hợp pháp hóa/dịch thuật lại; (3) tổ chức triển khai song song các việc cần thiết sau thành lập như chữ ký số, thuế ban đầu, hóa đơn điện tử, kế toán để tránh chi phí cơ hội do chậm vận hành. Ngoài ra, nên lập ngân sách theo 3 giai đoạn (trước cấp phép – thành lập – vận hành) và dự phòng một khoản cho phát sinh hợp lý, tránh bị động khi có yêu cầu bổ sung hồ sơ.
Chi phí thành lập công ty FDI có thay đổi theo từng địa phương không?
Có, chi phí thực tế có thể khác nhau theo địa phương, nhưng thường khác ở “chi phí triển khai” hơn là lệ phí. Một số địa phương xử lý hồ sơ nhanh – rõ yêu cầu sẽ giúp giảm chi phí phát sinh do bổ sung nhiều vòng; ngược lại, nơi yêu cầu giải trình kỹ hoặc dự án có địa điểm phức tạp dễ làm tăng chi phí dịch thuật, công chứng, đi lại, chuyển phát và thời gian theo dõi. Ngoài ra, chi phí thuê địa điểm, điều kiện kho/xưởng, yêu cầu PCCC/môi trường theo đặc thù địa bàn cũng tác động tới tổng ngân sách. Vì vậy, nhà đầu tư nên khảo sát địa điểm và quy trình thực tế tại địa phương trước khi “chốt” phương án đầu tư.
Chi phí thành lập công ty FDI tại Việt Nam là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư và kế hoạch tài chính của nhà đầu tư nước ngoài. Khi hiểu rõ từng khoản chi từ giai đoạn xin giấy phép đến vận hành ban đầu, nhà đầu tư sẽ chủ động hơn trong việc kiểm soát ngân sách. Thực tế cho thấy, việc chuẩn bị đúng hồ sơ và lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp giúp giảm đáng kể chi phí phát sinh. Ngoài ra, sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp ngay từ đầu cũng là giải pháp tối ưu để tiết kiệm thời gian và tiền bạc. Hy vọng bài viết đã mang lại cho bạn cái nhìn toàn diện và thực tế về chi phí thành lập công ty FDI tại Việt Nam.
