Thành lập công ty logistics vật liệu xây dựng

Thành lập công ty logistics vật liệu xây dựng đang trở thành nhu cầu thiết thực khi hoạt động sản xuất, phân phối và thi công công trình ngày càng mở rộng. Đặc thù của vật liệu xây dựng thường liên quan đến hàng hóa có khối lượng lớn, yêu cầu vận chuyển đúng thời gian và cần quản lý kho bãi, giao nhận chặt chẽ. Vì vậy, doanh nghiệp logistics chuyên phục vụ lĩnh vực này có nhiều cơ hội phát triển. Tuy nhiên, trước khi hoạt động, chủ đầu tư cần xác định chính xác ngành nghề kinh doanh, mô hình dịch vụ và các điều kiện pháp lý tương ứng để tránh phát sinh vướng mắc trong quá trình vận hành.

Logistics vật liệu xây dựng là bài toán tối ưu cả kho, xe và thời điểm giao hàng

Logistics vật liệu xây dựng không chỉ đơn giản là đưa hàng từ kho đến công trình. Đây là bài toán phải phối hợp đồng thời giữa vị trí kho, sức chứa, phương tiện vận chuyển, tải trọng, khả năng bốc xếp và tiến độ thực tế của từng công trình. Chỉ cần một mắt xích vận hành không tốt, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm chi phí xe chờ, hàng tồn kho cao, giao hàng trễ hoặc phải điều xe nhiều lần cho cùng một đơn hàng.

Đặc thù của vật liệu xây dựng là giá trị trên một đơn vị trọng lượng thường không quá cao nhưng chi phí vận chuyển lại lớn. Vì vậy, doanh nghiệp logistics trong lĩnh vực này cần cạnh tranh bằng khả năng tổ chức vận hành chứ không chỉ bằng mức giá cước thấp.

Vật liệu nặng làm chi phí vận tải chiếm tỷ trọng lớn

Các nhóm hàng như cát, đá, xi măng, sắt thép, gạch, bê tông đúc sẵn hoặc cấu kiện xây dựng có trọng lượng lớn. Với nhiều đơn hàng, chi phí vận chuyển có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng giá trị hàng hóa.

Khoảng cách giao hàng càng xa thì tác động của chi phí vận tải đến lợi nhuận càng rõ. Một doanh nghiệp có giá mua vật liệu tốt nhưng bố trí kho quá xa khách hàng vẫn có thể mất lợi thế so với đối thủ có giá hàng cao hơn nhưng khoảng cách giao hàng ngắn hơn.

Do đó, khi xây dựng mô hình logistics vật liệu, doanh nghiệp cần tính đồng thời giá hàng, tải trọng xe, quãng đường, nhiên liệu, phí đường bộ, thời gian quay vòng và khả năng tìm hàng cho chiều về.

Hiệu quả không nên được đánh giá đơn thuần bằng doanh thu trên một chuyến xe mà cần xem xét chi phí thực tế trên mỗi tấn hàng hoặc mỗi đơn vị vật liệu được giao đến khách.

Công trình yêu cầu giao đúng thời điểm

Khác với nhiều loại hàng hóa có thể giao vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, vật liệu xây dựng thường phải bám sát tiến độ thi công.

Công trường có thể yêu cầu thép đến trước khi triển khai một hạng mục, bê tông hoặc vật liệu hoàn thiện phải đến đúng khung giờ, trong khi cát đá có thể cần chia thành nhiều đợt để tránh chiếm diện tích tập kết.

Nếu xe đến quá sớm, công trình chưa có chỗ nhận hàng thì phương tiện phải chờ. Nếu giao quá muộn, đội thi công có thể phải ngừng việc, kéo theo chi phí nhân công và ảnh hưởng tiến độ.

Vì vậy, doanh nghiệp logistics cần xây dựng hệ thống điều phối dựa trên khung giờ giao hàng thay vì chỉ dựa trên danh sách đơn hàng. Bộ phận điều xe phải biết thứ tự ưu tiên, thời gian bốc hàng, thời gian di chuyển và khả năng tiếp nhận của từng công trình.

Hàng cồng kềnh làm giảm hiệu suất kho

Không phải vật liệu xây dựng nào cũng có thể xếp chồng hoặc lưu kho với mật độ cao. Sắt thép dài, tấm vật liệu, thiết bị vệ sinh, cửa, kính hoặc cấu kiện xây dựng có thể chiếm diện tích rất lớn so với giá trị hàng tồn.

Nếu kho được bố trí thiếu khoa học, doanh nghiệp có thể có diện tích lớn nhưng khả năng chứa hàng thực tế thấp. Xe nâng khó di chuyển, thời gian lấy hàng kéo dài và việc xuất hàng theo từng đơn trở nên phức tạp.

Doanh nghiệp nên phân khu theo đặc điểm sản phẩm. Hàng quay vòng nhanh cần được bố trí gần khu xuất hàng, hàng nặng phải đặt tại vị trí thuận tiện cho thiết bị nâng hạ, còn hàng dễ vỡ cần có khu vực bảo quản riêng.

Hiệu suất kho cần được đánh giá không chỉ dựa trên số lượng hàng chứa được mà còn dựa trên thời gian nhập, thời gian lấy hàng và khả năng đưa hàng lên xe nhanh chóng.

Tối ưu tuyến có thể tạo lợi thế cạnh tranh lớn hơn giảm giá

Trong logistics vật liệu xây dựng, giảm giá cước liên tục không phải lúc nào cũng là chiến lược tốt. Doanh nghiệp có thể tạo lợi thế lớn hơn bằng cách giảm quãng đường chạy rỗng và tăng số chuyến hiệu quả trong ngày.

Ví dụ, nhiều đơn hàng cùng khu vực có thể được ghép tuyến nếu tải trọng và thời gian giao cho phép. Xe sau khi giao hàng tại công trình cũng có thể được điều đến một nhà cung cấp gần đó để nhận chuyến hàng chiều về.

Việc tối ưu tuyến giúp doanh nghiệp giảm nhiên liệu, giảm thời gian xe chạy không tải và tăng tỷ lệ sử dụng phương tiện. Phần chi phí tiết kiệm được có thể lớn hơn nhiều so với việc giảm một khoản nhỏ trên giá bán vật liệu.

Đối với khách hàng, khả năng giao đúng giờ và xử lý đơn hàng nhanh cũng thường có giá trị lớn hơn một mức chiết khấu nhỏ. Đây chính là cơ sở để doanh nghiệp logistics xây dựng lợi thế cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ.

Chọn dịch vụ logistics cốt lõi trước khi thành lập công ty

Logistics là khái niệm rộng và có thể bao gồm vận tải, kho bãi, bốc xếp, quản lý hàng hóa, điều phối giao nhận và nhiều dịch vụ liên quan. Doanh nghiệp mới thành lập không nhất thiết phải đầu tư toàn bộ ngay từ đầu.

Việc xác định dịch vụ cốt lõi giúp doanh nghiệp biết mình cần đầu tư loại phương tiện nào, diện tích kho bao nhiêu, đội ngũ nhân sự ra sao và nguồn vốn ban đầu ở mức nào. Sau khi dịch vụ chính vận hành ổn định, doanh nghiệp có thể mở rộng dần sang những khâu khác trong chuỗi logistics.

Vận tải đường bộ

Vận tải đường bộ thường là hoạt động trung tâm của logistics vật liệu xây dựng vì phần lớn hàng hóa từ nhà máy, kho phân phối đến công trình được vận chuyển bằng xe tải.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn đầu tư xe của mình hoặc tổ chức mạng lưới nhà xe liên kết. Đầu tư xe giúp chủ động điều phối nhưng làm tăng vốn cố định, trong khi sử dụng nhà xe bên ngoài linh hoạt hơn nhưng doanh nghiệp khó kiểm soát hoàn toàn chất lượng giao hàng.

Nếu xác định vận tải là dịch vụ cốt lõi, doanh nghiệp cần xây dựng cơ cấu đội xe phù hợp với loại hàng chủ yếu. Không nên mua nhiều loại phương tiện ngay từ đầu nếu chưa có sản lượng đủ lớn.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp phải tính được chi phí thực tế của từng chuyến để xây dựng giá cước hợp lý thay vì chỉ tham khảo giá thị trường.

Kho bãi

Kho bãi có thể trở thành dịch vụ độc lập nếu doanh nghiệp cung cấp không gian lưu trữ cho nhà sản xuất, nhà phân phối hoặc các đại lý vật liệu xây dựng.

Vị trí kho có ý nghĩa rất lớn. Kho nằm gần khu công nghiệp, tuyến đường vận tải chính hoặc khu vực có nhiều công trình có thể giúp giảm đáng kể chi phí giao hàng.

Ngoài diện tích, doanh nghiệp cần tính đến nền kho, tải trọng chịu lực, chiều cao, lối đi xe tải, khu vực bốc xếp và khả năng bố trí các nhóm hàng khác nhau.

Nếu kết hợp kho với vận tải, doanh nghiệp có thể cung cấp dịch vụ trọn gói từ nhận hàng, lưu kho đến giao hàng tận công trình. Đây là mô hình có khả năng tạo doanh thu ổn định hơn so với chỉ cho thuê diện tích kho đơn thuần.

Bốc xếp

Bốc xếp vật liệu xây dựng là một khâu ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ quay vòng xe. Xe đến kho nhưng phải chờ nhiều giờ để lên hàng sẽ làm giảm số chuyến có thể thực hiện trong ngày.

Tùy loại vật liệu, doanh nghiệp có thể sử dụng nhân công, xe nâng, cẩu hoặc thiết bị chuyên dụng. Sắt thép, pallet xi măng, gạch và cấu kiện xây dựng có yêu cầu bốc xếp hoàn toàn khác nhau.

Nếu cung cấp dịch vụ bốc xếp riêng, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình rõ ràng về trách nhiệm đối với hàng hóa trong quá trình nâng, hạ và di chuyển.

Việc đầu tư thiết bị phù hợp còn giúp giảm phụ thuộc vào lao động thủ công, tăng tốc độ xử lý hàng và hạn chế hư hỏng.

Điều phối giao hàng công trình

Điều phối giao hàng là dịch vụ có giá trị cao nhưng thường bị doanh nghiệp mới xem nhẹ. Trong nhiều trường hợp, khách hàng không thiếu xe mà thiếu một đơn vị có khả năng tổ chức hàng trăm chuyến giao theo tiến độ của nhiều công trình khác nhau.

Doanh nghiệp có thể tiếp nhận kế hoạch giao hàng từ nhà máy hoặc nhà phân phối, sau đó phân bổ đơn cho từng phương tiện, xác định thời gian xuất kho và phối hợp với công trình nhận hàng.

Khi làm tốt khâu này, doanh nghiệp không nhất thiết phải sở hữu toàn bộ xe. Một phần phương tiện có thể được thuê từ đối tác nhưng toàn bộ lịch trình vẫn do doanh nghiệp kiểm soát.

Mô hình điều phối phù hợp với doanh nghiệp muốn phát triển theo hướng logistics chuyên nghiệp, bởi giá trị doanh nghiệp tạo ra nằm ở năng lực tổ chức mạng lưới chứ không chỉ nằm ở số lượng xe sở hữu.

Về dài hạn, doanh nghiệp có thể kết hợp vận tải, kho bãi, bốc xếp và điều phối thành một chuỗi dịch vụ. Tuy nhiên, giai đoạn đầu nên lựa chọn một hoặc hai hoạt động có lợi thế rõ nhất để xây dựng khách hàng, dữ liệu vận hành và dòng tiền trước khi mở rộng sang mô hình logistics vật liệu xây dựng hoàn chỉnh.

Công ty logistics có thể kết hợp thương mại vật liệu hay không?

Logistics thuần dịch vụ

Công ty logistics vật liệu xây dựng có thể lựa chọn mô hình thuần dịch vụ, nghĩa là không sở hữu hàng hóa mà chỉ thực hiện các công việc như vận chuyển, lưu kho, bốc xếp, điều phối giao nhận hoặc hỗ trợ phân phối cho khách hàng.

Trong mô hình này, vật liệu vẫn thuộc sở hữu của nhà sản xuất, nhà phân phối hoặc khách hàng. Công ty logistics chỉ cung cấp dịch vụ và thu phí theo hợp đồng.

Ví dụ, một nhà máy sản xuất gạch có thể thuê doanh nghiệp logistics nhận hàng từ nhà máy, đưa về kho trung chuyển và giao đến đại lý theo từng đơn đặt hàng. Công ty logistics không mua lại gạch để bán mà chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi dịch vụ được giao.

Ưu điểm của mô hình thuần logistics là doanh nghiệp không phải bỏ quá nhiều vốn vào hàng tồn kho và ít chịu rủi ro biến động giá vật liệu. Tuy nhiên, biên lợi nhuận thường phụ thuộc vào khả năng tối ưu kho, phương tiện, nhân sự và sản lượng vận chuyển.

Mua bán vật liệu kết hợp giao nhận

Doanh nghiệp logistics hoàn toàn có thể đồng thời kinh doanh vật liệu nếu đăng ký và tổ chức đúng phạm vi hoạt động.

Khi đó, công ty không chỉ nhận vận chuyển hàng của người khác mà có thể trực tiếp mua xi măng, thép, gạch, thiết bị xây dựng hoặc vật liệu hoàn thiện từ nhà cung cấp rồi bán lại cho khách hàng.

Lợi thế của mô hình này là doanh nghiệp kiểm soát được cả hàng hóa và quá trình giao nhận. Khi khách hàng đặt một đơn vật liệu, công ty có thể cung cấp trọn gói từ báo giá, chuẩn bị hàng, vận chuyển đến giao tận công trình.

Tuy nhiên, bản chất tài chính thay đổi đáng kể. Công ty bắt đầu phải quản lý giá vốn, hàng tồn kho, công nợ khách hàng và rủi ro biến động giá, thay vì chỉ quản lý chi phí vận tải.

Do đó, doanh nghiệp nên tách rõ doanh thu thương mại với doanh thu dịch vụ logistics để đánh giá đúng hiệu quả của từng mảng.

Đại lý logistics cho nhà sản xuất

Một mô hình khác là công ty logistics trở thành đơn vị hỗ trợ phân phối cho nhà sản xuất vật liệu.

Doanh nghiệp có thể quản lý kho vùng, tiếp nhận đơn hàng, tổ chức giao hàng và cung cấp dữ liệu tồn kho cho nhà sản xuất. Tùy cấu trúc hợp đồng, công ty có thể chỉ cung cấp dịch vụ logistics hoặc đồng thời thực hiện một phần chức năng đại lý thương mại.

Ví dụ, nhà sản xuất giao hàng đến kho của đơn vị logistics. Khi đại lý tại địa phương đặt hàng, công ty logistics chuẩn bị đơn và giao theo chỉ dẫn. Phí có thể được tính theo số pallet, tấn hàng, diện tích kho hoặc số chuyến giao.

Nếu công ty còn có quyền chào bán, tiếp nhận đơn và hưởng hoa hồng thì cần xác định rõ quan hệ giữa hai bên là dịch vụ logistics, đại lý thương mại hay kết hợp cả hai.

Việc định danh đúng quan hệ giúp hợp đồng, hóa đơn và trách nhiệm đối với hàng hóa được tổ chức chính xác hơn.

Trung tâm phân phối nhiều thương hiệu

Khi doanh nghiệp có kho lớn, hệ thống vận chuyển và mạng lưới khách hàng ổn định, có thể phát triển thành trung tâm phân phối nhiều thương hiệu vật liệu xây dựng.

Mô hình này kết hợp khá sâu giữa logistics và thương mại. Công ty có thể tiếp nhận hàng từ nhiều nhà sản xuất, tổ chức lưu kho, chia tuyến và phân phối cho hệ thống đại lý hoặc nhà thầu.

Một trung tâm có thể đồng thời quản lý thép, xi măng, gạch, thiết bị vệ sinh hoặc vật liệu hoàn thiện, nhưng việc mở rộng danh mục phải dựa trên khả năng quản lý thực tế.

Không nên gom quá nhiều nhóm hàng có đặc tính bảo quản khác nhau vào cùng một hệ thống nếu chưa có cơ sở vật chất phù hợp. Kho sơn và hóa chất cần cơ chế khác kho thép hoặc gạch.

Khi phát triển theo hướng trung tâm phân phối, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống mã hàng, vị trí kho, hạn mức tồn và điều phối phương tiện đủ chuyên nghiệp để tránh việc quy mô tăng nhưng hiệu quả logistics lại giảm.

Ngành nghề cần thiết kế theo chuỗi dịch vụ thực tế

Vận tải hàng hóa

Nếu doanh nghiệp trực tiếp cung cấp dịch vụ vận chuyển vật liệu cho khách hàng thì cần đăng ký ngành nghề vận tải phù hợp.

Đây có thể là mảng cốt lõi với công ty logistics chuyên phục vụ nhà máy, nhà phân phối và công trình. Phương tiện có thể gồm xe tải, xe ben, đầu kéo hoặc loại xe phù hợp với từng nhóm hàng.

Khi thiết kế ngành nghề, cần phân biệt giữa việc vận chuyển hàng của chính doanh nghiệp với việc cung cấp dịch vụ vận tải cho bên thứ ba. Nếu có thu cước và thực hiện hoạt động kinh doanh vận tải, doanh nghiệp cần tiếp tục rà soát điều kiện chuyên ngành tương ứng.

Ngoài đăng ký ngành nghề, còn phải tổ chức quản lý phương tiện, người điều hành, lái xe, hồ sơ xe và các yêu cầu kỹ thuật theo quy định hiện hành.

Kho bãi

Nếu công ty có kho để lưu hàng cho khách hoặc làm trung tâm trung chuyển thì nên đăng ký hoạt động kho bãi phù hợp.

Mô hình kho có thể rất đa dạng. Công ty có thể lưu hàng của một nhà sản xuất duy nhất hoặc cho nhiều doanh nghiệp cùng thuê diện tích.

Cần phân biệt giữa kho chứa hàng thuộc sở hữu của chính công ty với hoạt động cung cấp dịch vụ lưu kho cho bên thứ ba. Trường hợp thứ hai thể hiện rõ hơn bản chất kinh doanh kho bãi.

Đối với vật liệu xây dựng, địa điểm kho còn phải phù hợp với loại hàng, tải trọng, phương tiện ra vào và các yêu cầu về PCCC, môi trường, an toàn tùy quy mô.

Nếu kho đồng thời là nơi chia đơn, đóng gói, điều chuyển và giao nhận, doanh nghiệp nên thiết kế quy trình từ lúc hàng vào đến lúc hàng ra để xác định rõ trách nhiệm đối với mất mát, hư hỏng và sai lệch số lượng.

Bốc xếp

Bốc xếp thường là mắt xích không thể thiếu trong logistics vật liệu xây dựng.

Với hàng nặng như thép, gạch, đá hoặc cấu kiện, việc nâng hạ có thể chiếm tỷ trọng chi phí đáng kể và yêu cầu máy móc chuyên dụng. Công ty có thể cung cấp dịch vụ bốc dỡ tại kho, cảng, công trình hoặc điểm giao hàng.

Nếu đây là hoạt động thường xuyên và có thu phí, nên đăng ký ngành nghề phù hợp thay vì chỉ coi là phần phụ của vận tải.

Hợp đồng cũng cần quy định rõ trách nhiệm đối với hàng trong quá trình nâng hạ. Tranh chấp có thể phát sinh khi hàng bị vỡ, cong, móp hoặc thiếu hụt trong quá trình bốc xếp.

Do đó, công ty nên xây dựng quy trình kiểm đếm trước và sau khi thao tác, đồng thời phân công rõ trách nhiệm của tài xế, nhân viên kho và đội bốc xếp.

Hoạt động hỗ trợ vận tải và thương mại nếu có

Ngoài vận tải, kho và bốc xếp, công ty logistics có thể phát sinh nhiều hoạt động hỗ trợ như điều phối hàng, giao nhận, quản lý đơn, đóng gói hoặc các dịch vụ liên quan đến chuỗi vận chuyển.

Nếu thực tế có triển khai, ngành nghề nên được thiết kế để bao phủ đúng phạm vi hoạt động thay vì chỉ đăng ký một mã vận tải rồi thực hiện toàn bộ chuỗi logistics dưới cùng một tên gọi.

Tương tự, nếu công ty trực tiếp mua bán vật liệu, cần bổ sung ngành nghề thương mại tương ứng. Không nên coi việc “phân phối hàng” trong logistics mặc nhiên đồng nghĩa với quyền sở hữu và bán lại hàng hóa.

Một mô hình rõ ràng nên tách ít nhất ba lớp: dịch vụ vận chuyển, dịch vụ kho – giao nhận và hoạt động mua bán vật liệu. Mỗi lớp có doanh thu, chi phí, hợp đồng và rủi ro khác nhau.

Khi thiết kế ngành nghề theo đúng chuỗi thực tế, doanh nghiệp sẽ dễ tổ chức kế toán, thuế, hợp đồng và quản trị hơn. Đồng thời, việc mở rộng từ công ty vận tải đơn thuần thành trung tâm logistics và phân phối vật liệu cũng thuận lợi hơn mà không phải liên tục điều chỉnh lại cấu trúc kinh doanh.

Vốn đầu tư công ty logistics vật liệu tập trung vào tài sản vận hành

Đội xe

Đội xe thường là một trong những khoản đầu tư lớn nhất của công ty logistics vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên xác định số lượng xe chỉ dựa trên khả năng tài chính ban đầu mà cần tính theo loại vật liệu, tải trọng, tuyến vận chuyển, số chuyến dự kiến và mức độ ổn định của khách hàng.

Nếu chuyên vận chuyển cát, đá, đất hoặc vật liệu rời, doanh nghiệp có thể cần xe ben. Với xi măng, gạch, thiết bị vệ sinh và vật liệu đóng kiện, xe tải thùng hoặc xe tải mui bạt thường phù hợp hơn. Trường hợp vận chuyển container, thép hoặc hàng khối lượng lớn trên tuyến dài có thể phải tính đến đầu kéo và sơ mi rơ moóc.

Vốn đầu tư đội xe không chỉ là giá mua phương tiện. Doanh nghiệp phải tính thêm chi phí đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm, thiết bị giám sát theo yêu cầu áp dụng, lốp, bảo dưỡng, sửa chữa và chi phí tài chính nếu mua xe bằng vốn vay.

Đặc biệt, logistics vật liệu thường có mức tiêu hao nhiên liệu lớn. Nếu khách hàng thanh toán sau 30–60 ngày nhưng doanh nghiệp phải trả tiền nhiên liệu, lương tài xế và phí đường bộ ngay thì một lượng vốn lưu động đáng kể sẽ bị giữ trong chu kỳ vận tải.

Doanh nghiệp cũng không nhất thiết phải sở hữu toàn bộ phương tiện. Có thể duy trì một đội xe cốt lõi cho các tuyến ổn định và thuê thêm xe ngoài khi sản lượng tăng. Mô hình này giúp giảm lượng vốn cố định trong giai đoạn đầu.

Kho

Kho của công ty logistics vật liệu không đơn thuần là nơi chứa hàng mà còn là điểm trung chuyển giữa nhà sản xuất, nhà phân phối, đại lý và công trình.

Khi tính vốn đầu tư kho, doanh nghiệp cần xác định diện tích, tải trọng nền, chiều cao sử dụng, khu vực xe ra vào, vị trí bốc dỡ và loại hàng hóa dự kiến lưu giữ.

Kho chứa thép hoặc gạch có yêu cầu khác với kho thiết bị vệ sinh, sơn hoặc vật liệu hoàn thiện. Nếu có cát, đá và vật liệu rời, doanh nghiệp còn cần bãi ngoài trời và giải pháp kiểm soát bụi, nước chảy tràn.

Chi phí kho phải tính cả tiền thuê hoặc đầu tư xây dựng, đặt cọc, cải tạo, điện, bảo vệ, camera, PCCC, giá kệ và khu vực quản lý hàng.

Vị trí kho cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính. Một kho giá thuê thấp nhưng nằm xa quốc lộ, cảng, khu công nghiệp hoặc khu vực khách hàng tập trung có thể làm chi phí vận tải tăng cao hơn phần tiền thuê tiết kiệm được.

Nếu doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lưu kho cho nhiều khách hàng, hệ thống phải tách được hàng hóa theo từng chủ hàng, từng lô và từng trạng thái để tránh nhầm lẫn quyền sở hữu.

Xe nâng và thiết bị bốc xếp

Logistics vật liệu xây dựng thường liên quan đến hàng hóa nặng, cồng kềnh và dễ gây mất an toàn nếu bốc xếp thủ công không đúng cách. Vì vậy, xe nâng và thiết bị bốc xếp cần được coi là một khoản đầu tư vận hành chính.

Tùy nhóm hàng, doanh nghiệp có thể cần xe nâng, pallet, thiết bị nâng, cân hàng, xe đẩy hoặc các công cụ hỗ trợ chuyên dụng khác.

Khi lựa chọn xe nâng, cần tính đến tải trọng hàng, chiều cao kho, độ rộng lối đi và điều kiện nền. Mua thiết bị quá lớn có thể làm tăng chi phí nhưng khó vận hành trong kho nhỏ; thiết bị tải trọng quá thấp lại không đáp ứng được các kiện vật liệu nặng.

Chi phí sử dụng còn bao gồm nhiên liệu hoặc điện, bảo dưỡng, sửa chữa, phụ tùng và nhân sự vận hành.

Doanh nghiệp cũng cần xây dựng quy trình bốc xếp theo từng nhóm hàng. Gạch, kính, thiết bị vệ sinh hoặc vật liệu hoàn thiện dễ vỡ phải được xử lý khác với thép hoặc hàng đóng pallet thông thường.

Thiết bị bốc xếp phù hợp không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm tỷ lệ hàng hỏng, tai nạn và thời gian xe phải chờ tại kho.

Phần mềm điều phối

Khi số lượng xe, kho và đơn hàng tăng lên, quản lý bằng điện thoại, bảng tính rời hoặc tin nhắn rất dễ dẫn đến thất thoát thông tin.

Công ty logistics vật liệu nên đầu tư hệ thống phần mềm có khả năng quản lý đơn hàng, điều xe, tuyến giao hàng, kho, tài xế, chi phí và trạng thái giao nhận.

Ví dụ, khi một đại lý đặt 20 tấn vật liệu, hệ thống cần cho biết hàng đang ở kho nào, loại xe nào phù hợp, tài xế nào sẵn sàng và thời gian dự kiến giao.

Phần mềm cũng nên liên kết được dữ liệu vận tải với kế toán. Mỗi chuyến xe cần đối chiếu được với đơn hàng, khách hàng, số lượng hàng, chi phí nhiên liệu và doanh thu vận chuyển.

Với doanh nghiệp có nhiều kho, hệ thống cần quản lý được điều chuyển nội bộ. Nếu hàng rời kho A nhưng kho B chưa ghi nhận nhận hàng thì cần phát hiện ngay thay vì chờ đến kỳ kiểm kê.

Đầu tư phần mềm từ giai đoạn sớm có thể làm tăng chi phí ban đầu nhưng giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí quản trị khi số lượng đơn hàng và phương tiện tăng nhanh.

Hồ sơ thành lập công ty logistics vật liệu xây dựng

Đăng ký doanh nghiệp

Bước đầu tiên là lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp như công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần.

Bộ hồ sơ đăng ký cần thể hiện đầy đủ tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, ngành nghề, vốn điều lệ, chủ sở hữu hoặc thành viên, cổ đông và người đại diện theo pháp luật theo từng loại hình.

Đối với công ty logistics vật liệu, doanh nghiệp cần mô tả đúng phạm vi hoạt động ngay từ đầu. Nếu chỉ vận chuyển hàng thì hồ sơ sẽ khác với mô hình đồng thời có kho bãi, bốc xếp, giao nhận, phân phối và kinh doanh vật liệu.

Trường hợp công ty vừa làm logistics vừa trực tiếp mua vật liệu về bán, cần đăng ký thêm hoạt động thương mại tương ứng thay vì chỉ đăng ký nhóm logistics.

Nếu doanh nghiệp có nhiều kho, bãi hoặc trung tâm vận hành ngoài trụ sở chính thì sau khi thành lập công ty cần tiếp tục rà soát thủ tục cho từng địa điểm.

Ngành nghề

Ngành nghề của công ty logistics vật liệu nên được xây dựng theo chuỗi dịch vụ mà doanh nghiệp thực sự cung cấp.

Nhóm đầu tiên thường là vận tải hàng hóa nếu công ty trực tiếp nhận vận chuyển vật liệu và thu cước. Nếu cung cấp kho lưu giữ hàng cho khách thì cần rà soát thêm ngành kho bãi. Nếu tổ chức bốc xếp, giao nhận hoặc các dịch vụ hỗ trợ vận tải khác thì các hoạt động này cũng cần được xem xét riêng.

Nếu doanh nghiệp đồng thời bán buôn hoặc bán lẻ vật liệu, cần bổ sung các nhóm ngành thương mại phù hợp với loại hàng hóa thực tế.

Một mô hình tương đối đầy đủ có thể đi theo chuỗi: nhận hàng – vận chuyển – lưu kho – bốc xếp – điều phối – giao đến đại lý hoặc công trình.

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần đăng ký toàn bộ chuỗi. Điều quan trọng là phạm vi ngành nghề phải tương ứng với hoạt động có kế hoạch triển khai.

Ngoài đăng ký ngành nghề, công ty còn phải rà soát các điều kiện chuyên ngành đối với hoạt động vận tải hoặc dịch vụ khác nếu thuộc trường hợp pháp luật quy định điều kiện. Có mã ngành trên hồ sơ doanh nghiệp không tự động thay thế giấy phép hoặc điều kiện chuyên ngành.

Vốn và địa chỉ

Vốn của công ty logistics vật liệu nên được xác định dựa trên tổng nhu cầu vận hành thay vì chỉ theo mức vốn tượng trưng để hoàn thành hồ sơ.

Doanh nghiệp cần tính tiền mua hoặc thuê xe, kho, xe nâng, phần mềm, nhiên liệu, lương tài xế, bảo hiểm, bảo trì và vốn công nợ. Nếu phải đầu tư đồng thời cả đội xe và kho trung tâm thì nhu cầu vốn có thể rất lớn.

Đặc biệt phải tính đến chu kỳ thanh toán. Khách hàng doanh nghiệp hoặc nhà thầu có thể thanh toán sau một khoảng thời gian, trong khi công ty logistics phải ứng trước toàn bộ chi phí cho từng chuyến.

Về địa chỉ, trụ sở công ty có thể tách khỏi kho hoặc bãi xe. Ví dụ, doanh nghiệp có thể đặt văn phòng tại khu vực trung tâm nhưng đặt kho và đội xe tại khu công nghiệp hoặc khu vực ngoại thành thuận lợi cho xe tải.

Từng địa điểm cần có quyền sử dụng hợp pháp và phù hợp với công năng thực tế. Đối với kho cần kiểm tra PCCC, môi trường, khả năng chịu tải và giao thông. Với bãi xe cần chú ý diện tích, lối ra vào và ảnh hưởng đến khu vực xung quanh.

Nếu địa điểm chỉ phù hợp làm văn phòng nhưng doanh nghiệp lại sử dụng để tập kết hàng hoặc đỗ lượng lớn xe tải thì có thể phát sinh rủi ro trong quá trình hoạt động.

Hồ sơ người đại diện

Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp cần xác định rõ người đại diện theo pháp luật, chức danh và thông tin giấy tờ pháp lý tương ứng.

Công ty logistics vật liệu thường có lượng giao dịch lớn liên quan đến hợp đồng vận tải, hợp đồng kho, mua hoặc thuê xe, vay vốn và giao dịch với khách hàng. Vì vậy, người đại diện cần được lựa chọn dựa trên khả năng quản trị và phạm vi trách nhiệm thực tế.

Nếu công ty có nhiều thành viên hoặc cổ đông, người góp vốn lớn nhất không nhất thiết phải trực tiếp làm người đại diện. Có thể giao vị trí này cho Giám đốc hoặc người trực tiếp điều hành nếu cơ cấu quản trị được xây dựng phù hợp.

Sau khi thành lập, doanh nghiệp nên quy định rõ hạn mức quyền ký. Người điều hành có thể được quyền ký hợp đồng vận tải thông thường nhưng việc mua hàng loạt phương tiện, vay vốn lớn, thế chấp tài sản hoặc đầu tư thêm kho nên có cơ chế phê duyệt của chủ sở hữu, Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị.

Đối với doanh nghiệp có nhiều kho và đội xe, cũng nên tách quyền của người đại diện với quyền của trưởng kho, điều hành vận tải và kế toán. Cơ chế phân quyền rõ ràng giúp hạn chế tình trạng một cá nhân vừa điều xe, xác nhận chuyến, duyệt chi phí và quyết định thanh toán mà không có bước kiểm soát độc lập.

Điều kiện chuyên ngành phát sinh theo từng dịch vụ logistics

Doanh nghiệp logistics phục vụ vật liệu xây dựng không chỉ hoạt động trong phạm vi vận chuyển hàng từ điểm A đến điểm B. Tùy mô hình, doanh nghiệp có thể đồng thời thực hiện vận tải, lưu kho, bốc xếp, giao nhận, khai báo hàng hóa và hỗ trợ xuất nhập khẩu. Mỗi nhóm dịch vụ có mức độ điều kiện pháp lý khác nhau, vì vậy cần xác định chính xác doanh nghiệp thực sự cung cấp dịch vụ nào trước khi đầu tư phương tiện, kho hoặc ký hợp đồng dài hạn.

Một sai lầm phổ biến là đăng ký ngành nghề khá rộng nhưng lại không rà soát các điều kiện chuyên ngành phát sinh khi bắt đầu vận hành. Cách an toàn hơn là tách từng mắt xích logistics để kiểm tra riêng về phương tiện, địa điểm, hàng hóa và hồ sơ liên quan.

Vận tải

Nếu doanh nghiệp trực tiếp tổ chức phương tiện vận chuyển vật liệu xây dựng, cần phân biệt vận chuyển hàng của chính doanh nghiệp với cung cấp dịch vụ vận tải cho khách hàng.

Khi thực hiện vận tải như một hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp cần rà soát các điều kiện tương ứng với loại phương tiện và hình thức kinh doanh đang áp dụng.

Đối với vật liệu xây dựng, vấn đề trọng tâm thường là tải trọng, kích thước hàng, an toàn phương tiện và trách nhiệm giao nhận. Xe chở thép dài, xe ben chở cát đá và xe tải chở gạch có rủi ro vận hành hoàn toàn khác nhau.

Doanh nghiệp nên thiết lập dữ liệu riêng cho từng xe gồm tải trọng, loại hàng phù hợp, tài xế phụ trách và các tuyến thường xuyên vận hành. Khi đơn hàng được tạo, bộ phận điều vận cần chọn phương tiện dựa trên tải trọng hợp pháp thay vì chỉ dựa trên số lượng xe đang trống.

Nếu thuê đơn vị vận tải bên ngoài, hợp đồng cần quy định rõ trách nhiệm khi hàng hư hỏng, giao thiếu hoặc giao chậm.

Kho bãi

Dịch vụ kho bãi cần được xem xét dựa trên chức năng thực tế của kho.

Nếu kho chỉ dùng để chứa hàng thuộc sở hữu của chính doanh nghiệp thì mô hình pháp lý sẽ khác với trường hợp doanh nghiệp nhận lưu giữ hàng hóa cho nhiều khách hàng và thu phí dịch vụ.

Khi kinh doanh dịch vụ kho, doanh nghiệp cần tổ chức hợp đồng lưu kho, quy trình nhập – xuất, trách nhiệm bảo quản và xử lý hàng mất hoặc hư hỏng.

Kho vật liệu xây dựng cũng cần được rà soát về địa điểm, phòng cháy chữa cháy, môi trường và khả năng tiếp nhận phương tiện.

Không nên lựa chọn kho chỉ dựa trên diện tích. Đối với hàng nặng, cần quan tâm tải trọng nền, khả năng xe nâng hoạt động và khu vực bốc xếp.

Nếu doanh nghiệp nhận hàng của nhiều khách, hệ thống phải quản lý theo chủ hàng để tránh việc hàng của khách A bị xuất nhầm cho khách B.

Hàng hóa đặc thù

Không phải mọi vật liệu xây dựng đều có cùng điều kiện bảo quản và vận chuyển.

Xi măng, thép, kính, đá, sơn, keo hoặc hóa chất xây dựng có đặc tính rất khác nhau.

Với hàng dễ vỡ, cần có quy trình xếp dỡ riêng. Với hàng nặng hoặc dài, phải tính khả năng chịu tải của kho và phương tiện nâng. Với sản phẩm có yếu tố dễ cháy hoặc hóa chất, cần rà soát thêm điều kiện an toàn và phòng cháy chữa cháy.

Doanh nghiệp logistics không nên nhận một nhóm hàng mới chỉ vì có diện tích kho trống. Trước khi nhận, cần xác định kho và thiết bị có đáp ứng được yêu cầu bảo quản hay không.

Hợp đồng dịch vụ cũng nên mô tả rõ đặc tính hàng hóa, điều kiện bảo quản và giới hạn trách nhiệm của các bên.

Hoạt động xuất nhập khẩu nếu có

Nếu doanh nghiệp logistics tham gia vào chuỗi xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng, hồ sơ cần được mở rộng sang chứng từ thương mại và hải quan tương ứng với phạm vi dịch vụ.

Doanh nghiệp cần phân biệt mình chỉ cung cấp vận chuyển, kho hay còn thay mặt khách thực hiện các công việc liên quan đến giao nhận quốc tế và thủ tục xuất nhập khẩu.

Với hàng nhập khẩu, cần theo dõi được mối liên hệ giữa lô hàng, chứng từ nhập khẩu, kho nhận và người sở hữu hàng.

Đối với vật liệu có yêu cầu về chất lượng, nhãn hàng hóa hoặc kiểm tra chuyên ngành, doanh nghiệp cần xác định trách nhiệm của mình đến đâu và trách nhiệm của chủ hàng đến đâu.

Không nên mặc định rằng đơn vị logistics chịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý đối với hàng nhập khẩu nếu hợp đồng và phạm vi dịch vụ không quy định như vậy.

Kho logistics vật liệu cần phân khu theo đặc tính hàng hóa

Kho logistics vật liệu xây dựng không nên tổ chức theo kiểu “còn chỗ nào thì xếp chỗ đó”. Mỗi nhóm hàng có hình dạng, tải trọng và rủi ro hư hỏng khác nhau nên cần được phân khu ngay từ khi thiết kế.

Việc phân khu tốt giúp tăng tốc độ nhập – xuất, giảm nhầm lẫn và tận dụng diện tích kho hiệu quả hơn. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để xác định loại xe nâng, giá kệ và phương thức kiểm kê phù hợp.

Hàng pallet

Nhóm hàng được đóng trên pallet phù hợp với mô hình kho có giá kệ và xe nâng.

Mỗi pallet nên có mã vị trí để hệ thống biết chính xác hàng đang nằm ở dãy, tầng và ô nào.

Không nên chỉ quản lý bằng tên sản phẩm. Nếu kho có nhiều chủ hàng, cần gắn thêm mã khách hàng hoặc mã lô.

Khi nhập kho, pallet cần được kiểm tra tình trạng trước khi đưa lên kệ. Pallet hư hỏng hoặc không đủ khả năng chịu tải không nên tiếp tục sử dụng.

Tải trọng của giá kệ cũng phải phù hợp với loại vật liệu lưu trữ, đặc biệt khi hàng có trọng lượng lớn.

Hàng dài như thép

Thép cây, thép hộp, ống hoặc các loại vật liệu dài cần khu vực riêng.

Không nên bố trí lẫn với hàng pallet vì cách nâng, hạ và di chuyển hoàn toàn khác.

Kho cần có đủ chiều dài để tập kết và có không gian cho xe nâng hoặc thiết bị nâng quay đầu.

Hàng nên được phân theo quy cách, đường kính hoặc chiều dài để hạn chế việc lấy nhầm.

Nếu nhiều lô thép có hình thức gần giống nhau, cần có mã nhận diện rõ ràng tại vị trí lưu trữ.

Khi xuất hàng, nên kiểm tra lại số lượng, trọng lượng và quy cách trước khi xe rời kho.

Hàng dễ vỡ

Gạch, kính, thiết bị vệ sinh, đá hoàn thiện và một số vật liệu trang trí cần được bố trí tại khu vực có mức độ va chạm thấp.

Không nên đặt gần tuyến xe nâng chạy với tần suất cao nếu không có biện pháp bảo vệ.

Hàng dễ vỡ cần được theo dõi tình trạng ngay từ thời điểm nhập kho. Nếu phát hiện nứt, vỡ hoặc trầy xước thì phải ghi nhận trước khi ký xác nhận với bên giao hàng.

Khi xếp kho, nên phân biệt hàng nguyên trạng và hàng đã bị lỗi để tránh xuất nhầm cho khách.

Đối với lô hàng có giá trị cao, doanh nghiệp có thể sử dụng hình ảnh hoặc dữ liệu điện tử để lưu tình trạng trước và sau thời gian lưu kho.

Hàng rời

Cát, đá và một số loại vật liệu rời thường cần khu vực tập kết riêng thay vì giá kệ.

Việc phân khu phải bảo đảm các loại hàng không bị trộn lẫn với nhau.

Nếu quản lý theo khối lượng, doanh nghiệp nên có quy trình cân hoặc phương thức xác định số lượng nhất quán.

Khu hàng rời cũng cần lưu ý bụi, nước mưa và khả năng vật liệu bị cuốn ra khu vực xung quanh.

Đường xe ben ra vào nên được bố trí riêng nếu có thể để hạn chế giao cắt với khu vực dành cho xe tải khác hoặc người đi bộ.

Khi xuất hàng, lượng thực tế cần được đối chiếu với phiếu cân, chứng từ xuất kho và phiếu giao hàng.

Việc phân khu rõ hàng pallet, hàng dài, hàng dễ vỡ và hàng rời sẽ giúp kho logistics vật liệu xây dựng vận hành ổn định hơn. Khi mỗi nhóm hàng có vị trí, thiết bị và quy trình riêng, doanh nghiệp vừa tăng năng suất kho vừa giảm đáng kể rủi ro thất thoát và hư hỏng.

Cross-docking giúp giảm tồn kho vật liệu thế nào?

Cross-docking là mô hình tổ chức logistics trong đó hàng hóa được tiếp nhận tại điểm trung chuyển rồi nhanh chóng chuyển tiếp đến khách hàng hoặc công trình, thay vì lưu kho trong thời gian dài. Với ngành vật liệu xây dựng, mô hình này có thể giúp doanh nghiệp giảm lượng hàng tồn tại kho trung tâm, giảm chi phí bốc xếp nhiều lần và rút ngắn thời gian từ nhà máy đến công trình.

Cross-docking đặc biệt phù hợp với những nhóm vật liệu có đơn hàng tương đối lớn, lịch giao rõ và nguồn cung ổn định. Tuy nhiên, để vận hành hiệu quả, doanh nghiệp phải kiểm soát tốt lịch sản xuất, phương tiện vận chuyển, thông tin đơn hàng và thời điểm công trình sẵn sàng nhận hàng.

Hàng từ nhà máy đi thẳng công trình

Một hình thức cross-docking đơn giản là tổ chức cho hàng từ nhà máy hoặc nhà cung cấp đi thẳng đến công trình thay vì đưa về kho doanh nghiệp.

Ví dụ, công ty thương mại nhận đơn 100 tấn thép cho một dự án. Thay vì nhà máy giao hàng về kho công ty rồi công ty tiếp tục thuê xe chở đến công trình, doanh nghiệp có thể yêu cầu giao trực tiếp từ nhà máy đến địa điểm thi công.

Cách này giúp giảm ít nhất một lần bốc dỡ, giảm nhu cầu mặt bằng kho và hạn chế chi phí vận chuyển trung gian.

Tuy nhiên, hệ thống chứng từ vẫn phải được kiểm soát đầy đủ. Doanh nghiệp cần biết hàng nào đã được nhà cung cấp xuất, xe nào đang vận chuyển, công trình nào nhận và số lượng thực tế đã giao.

Không nên vì hàng không đi qua kho của doanh nghiệp mà bỏ qua kiểm soát nhập – xuất trên phần mềm. Về quản trị, doanh nghiệp vẫn cần ghi nhận được luồng hàng từ nhà cung cấp đến khách hàng.

Trung chuyển nhanh tại kho

Không phải mọi đơn hàng đều có thể đi thẳng từ nhà máy đến công trình. Trong nhiều trường hợp, hàng từ nhiều nhà cung cấp cần được tập kết tại một điểm trung chuyển trước khi chia theo từng đơn.

Khi đó, kho cross-docking không hoạt động giống kho lưu trữ thông thường. Mục tiêu là hàng vào và được chuyển đi trong thời gian ngắn.

Ví dụ, trong buổi sáng kho nhận gạch từ ba nhà cung cấp, sau đó phân loại ngay theo bốn công trình và chiều cùng ngày hoặc sáng hôm sau xe đã đưa hàng đi.

Doanh nghiệp cần bố trí khu nhận hàng, khu phân loại và khu chờ xuất riêng để tránh hàng mới nhập bị đưa sâu vào kho rồi phải lấy ra lần nữa.

Mã đơn hàng và địa điểm giao cần được xác định ngay khi hàng đến. Nếu không có hệ thống nhận diện rõ, cross-docking rất dễ biến thành một kho tạm lộn xộn, nơi hàng nằm lại nhiều ngày mà không biết thuộc đơn nào.

Giảm thời gian lưu kho

Lợi ích lớn nhất của cross-docking là giảm số ngày hàng nằm trong kho.

Khi thời gian lưu kho giảm, doanh nghiệp có thể giảm diện tích cần thuê, giảm chi phí quản lý và hạn chế vốn bị khóa trong hàng tồn.

Đối với vật liệu có giá trị lớn như thép, thiết bị vệ sinh, vật liệu hoàn thiện nhập khẩu hoặc sản phẩm cồng kềnh, việc giảm vài ngày tồn kho trên một lượng hàng lớn cũng có thể cải thiện đáng kể dòng tiền.

Mô hình này còn giúp giảm rủi ro hư hỏng do bốc xếp nhiều lần. Gạch, đá, thiết bị vệ sinh hoặc kính càng được nâng hạ nhiều thì xác suất vỡ, xước hoặc hư hỏng càng tăng.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên đặt mục tiêu giảm tồn kho bằng mọi giá. Một số sản phẩm cần duy trì tồn an toàn để xử lý đơn hàng gấp hoặc trường hợp nguồn cung gián đoạn.

Cross-docking nên được áp dụng cho những nhóm hàng phù hợp thay vì thay thế toàn bộ chức năng kho.

Điều kiện để mô hình hoạt động hiệu quả

Cross-docking chỉ hiệu quả khi thông tin vận hành đủ chính xác.

Doanh nghiệp phải biết tương đối chắc chắn nhà cung cấp giao hàng lúc nào, phương tiện đến đâu, khách hàng hoặc công trình có sẵn sàng nhận hay không và hàng cần được chuyển lên xe nào.

Nếu nhà máy giao chậm nhưng xe giao công trình đã đến kho, doanh nghiệp phát sinh thời gian chờ. Ngược lại, hàng đến đúng giờ nhưng công trình chưa thể nhận thì hàng vẫn phải nằm lại kho.

Phần mềm quản lý đơn hàng, kho và vận tải nên liên kết với nhau để hạn chế xử lý bằng điện thoại hoặc bảng tính rời rạc.

Doanh nghiệp cũng cần có lượng đơn đủ ổn định. Nếu mỗi ngày chỉ phát sinh vài đơn nhỏ, việc xây một hệ thống cross-docking riêng có thể không tạo ra lợi ích đáng kể.

Một điều kiện khác là tiêu chuẩn đóng gói và nhận diện hàng phải rõ. Hàng càng dễ phân loại theo đơn hàng thì thời gian trung chuyển càng ngắn.

Lập tuyến giao hàng công trình cần khác tuyến bán lẻ

Giao vật liệu cho công trình khác đáng kể với giao hàng cho khách mua lẻ. Một công trình có thể nhận vài tấn đến hàng chục tấn vật liệu trong một lần, yêu cầu xe tải lớn, thiết bị bốc dỡ và thời gian giao cụ thể.

Trong khi đó, tuyến bán lẻ thường có nhiều điểm giao nhỏ, khoảng cách ngắn và khách hàng linh hoạt hơn về khối lượng.

Nếu doanh nghiệp sử dụng cùng một cách lập tuyến cho cả hai nhóm, xe tải dễ phải chờ lâu, giao sai giờ hoặc chạy quãng đường không tối ưu.

Giao theo khung giờ

Công trình thường có quy định rõ về thời gian xe được phép vào và thời điểm được bốc dỡ.

Doanh nghiệp cần lấy thông tin này trước khi điều xe.

Ví dụ, công trình chỉ cho xe vật liệu vào từ 6 giờ đến 8 giờ sáng hoặc sau 20 giờ để tránh ảnh hưởng đến hoạt động thi công và giao thông.

Nếu xe đến sai khung giờ, tài xế có thể phải chờ nhiều giờ hoặc bị từ chối vào công trường.

Lịch giao nên được lập theo từng khung giờ cụ thể thay vì chỉ ghi “giao trong ngày”.

Bộ phận điều phối cũng cần xác nhận với người nhận tại công trình trước khi xe xuất phát, đặc biệt đối với đơn hàng yêu cầu cẩu hoặc xe nâng.

Hạn chế xe tải vào đô thị

Nhiều đô thị có quy định về giờ, tuyến đường hoặc loại phương tiện được phép lưu thông.

Khi lập tuyến giao vật liệu, doanh nghiệp cần tính đến những hạn chế này, đặc biệt đối với xe tải lớn hoặc xe chở vật liệu nặng.

Một tuyến nhìn trên bản đồ có thể là ngắn nhất nhưng chưa chắc phù hợp với giờ xe được phép lưu thông.

Nếu phương tiện không thể vào khu vực công trình trong giờ cao điểm, doanh nghiệp phải bố trí thời gian xuất phát và giao hàng tương ứng.

Trong một số trường hợp, có thể cần sử dụng điểm trung chuyển ngoài đô thị rồi đổi sang phương tiện nhỏ hơn để giao chặng cuối.

Chi phí của việc trung chuyển này cần được đưa vào báo giá vận tải ngay từ đầu.

Ghép đơn nhiều công trình

Ghép nhiều đơn trên cùng một tuyến có thể giúp giảm chi phí vận chuyển nếu các công trình nằm tương đối gần nhau và loại phương tiện phù hợp.

Ví dụ, một xe có thể giao hàng cho ba công trình trên cùng một trục đường thay vì chạy ba chuyến riêng.

Tuy nhiên, không nên ghép đơn chỉ để tận dụng tải trọng mà bỏ qua thời gian giao.

Nếu công trình đầu tiên mất quá nhiều thời gian bốc dỡ, hai điểm sau có thể bị trễ khung giờ nhận hàng.

Doanh nghiệp nên xem xét đồng thời vị trí địa lý, khối lượng, thứ tự dỡ hàng và yêu cầu thời gian của từng điểm.

Hàng giao cuối cùng cũng phải được xếp lên xe theo cách không bị chặn bởi hàng của điểm giao trước.

Đối với vật liệu nặng, thứ tự xếp hàng cần tính đến cả tải trọng và an toàn trong quá trình vận chuyển.

Quản lý thời gian chờ bốc dỡ

Thời gian chờ tại công trình là một trong những yếu tố làm giảm hiệu quả đội xe nhưng thường không được theo dõi đầy đủ.

Xe có thể phải chờ bảo vệ xác nhận, chờ cân, chờ cần cẩu, chờ mặt bằng hoặc chờ đội thi công tiếp nhận hàng.

Doanh nghiệp nên ghi nhận thời gian xe đến, bắt đầu dỡ và rời công trình để đo thời gian chờ thực tế.

Nếu một công trình thường xuyên làm xe chờ 2–3 giờ, chi phí này cần được đưa vào lần báo giá tiếp theo hoặc có cơ chế phí chờ theo hợp đồng.

Dữ liệu thời gian chờ cũng giúp doanh nghiệp lựa chọn lại lịch giao. Có những công trình giao buổi sáng rất chậm nhưng buổi chiều lại xử lý nhanh hơn.

Khi kết hợp cross-docking với lập tuyến giao hàng theo khung giờ, doanh nghiệp có thể giảm đáng kể thời gian hàng nằm trong kho và thời gian phương tiện đứng chờ. Hiệu quả logistics khi đó không chỉ đến từ việc chạy ít kilomet hơn mà còn từ việc hàng, xe và công trình được đồng bộ đúng thời điểm.

Công nghệ logistics giúp giảm thất thoát vật liệu

Trong ngành vật liệu xây dựng, thất thoát có thể phát sinh ở nhiều điểm: xuất sai hàng, giao thiếu, xe đi sai tuyến, hàng bị hư hỏng trong vận chuyển hoặc đơn hàng đã giao nhưng hệ thống chưa cập nhật. Khi quy mô vận chuyển lớn, việc quản lý bằng điện thoại, sổ tay và bảng tính rời rạc sẽ khó kiểm soát.

Ứng dụng công nghệ logistics giúp doanh nghiệp kết nối dữ liệu giữa kho, điều phối, tài xế và khách hàng. Mục tiêu không chỉ là biết xe đang ở đâu mà còn phải theo dõi được đơn hàng nào đang đi, số lượng bao nhiêu, ai đã nhận và có phát sinh chênh lệch hay không.

GPS đội xe

GPS giúp doanh nghiệp theo dõi hành trình thực tế của từng phương tiện, thời gian dừng, quãng đường và tiến độ giao hàng.

Dữ liệu này đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp vật liệu xây dựng có nhiều xe tải chạy đồng thời ở nhiều tuyến. Bộ phận điều phối có thể biết xe nào đang gần khách hàng nhất để sắp xếp chuyến tiếp theo.

GPS cũng hỗ trợ phát hiện những trường hợp xe đi lệch tuyến, dừng bất thường hoặc sử dụng ngoài kế hoạch.

Khi kết hợp với dữ liệu nhiên liệu, doanh nghiệp có thể phân tích mức tiêu hao theo từng tuyến và từng tài xế. Nếu một xe chạy cùng quãng đường nhưng tiêu hao cao bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân.

Ngoài ra, lịch sử hành trình còn là dữ liệu tham khảo khi phát sinh tranh chấp về thời gian giao hàng hoặc vị trí phương tiện tại thời điểm xảy ra sự cố.

Quản lý kho

Phần mềm quản lý kho giúp doanh nghiệp biết chính xác hàng đang ở kho nào, số lượng bao nhiêu và đã được giữ cho đơn hàng nào.

Với vật liệu có nhiều quy cách, mã hàng cần được chuẩn hóa để tránh nhầm giữa các sản phẩm gần giống nhau.

Hệ thống nên ghi nhận đầy đủ nhập, xuất, điều chuyển, hàng đang chờ giao và hàng khách trả lại.

Nếu kho trung tâm phục vụ nhiều cửa hàng, dữ liệu cần được cập nhật theo thời gian gần thực tế để bộ phận bán hàng không nhận đơn dựa trên số tồn đã cũ.

Doanh nghiệp cũng nên phân quyền trên hệ thống. Nhân viên bán hàng có thể xem tồn nhưng không nhất thiết có quyền tự điều chỉnh số lượng kho.

Các thao tác sửa tồn, hủy phiếu hoặc điều chỉnh chênh lệch nên để lại lịch sử người thực hiện và thời điểm thực hiện.

Xác nhận giao hàng điện tử

Xác nhận giao hàng điện tử giúp giảm phụ thuộc vào phiếu giấy và rút ngắn thời gian cập nhật thông tin từ tài xế về doanh nghiệp.

Khi giao hàng, tài xế hoặc nhân viên giao nhận có thể xác nhận số lượng thực giao, thời gian giao, người nhận và tình trạng hàng trên hệ thống.

Đối với hàng dễ vỡ hoặc có giá trị lớn, có thể lưu thêm hình ảnh tại thời điểm bàn giao.

Nếu khách nhận thiếu hoặc từ chối một phần hàng, thông tin cần được cập nhật ngay để kho và kế toán biết số lượng thực tế đã giao.

Dữ liệu điện tử cũng giúp hạn chế tình trạng phiếu giao hàng bị thất lạc hoặc nhiều ngày sau mới được chuyển về kế toán.

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần thiết kế quy trình xác nhận phù hợp với giá trị pháp lý và nhu cầu chứng minh giao dịch, nhất là đối với đơn hàng lớn hoặc khách công trình.

Theo dõi đơn hàng theo thời gian thực

Theo dõi theo thời gian thực giúp doanh nghiệp nhìn thấy trạng thái của từng đơn hàng từ lúc tạo đơn đến khi hoàn thành giao hàng.

Các trạng thái có thể gồm chờ duyệt, chờ xuất kho, đang bốc hàng, đang vận chuyển, đã đến điểm giao, giao một phần hoặc giao hoàn tất.

Bộ phận kinh doanh có thể chủ động thông báo cho khách mà không phải liên tục gọi tài xế.

Đồng thời, hệ thống giúp phát hiện nhanh đơn bị chậm tại một công đoạn. Nếu hàng đã xuất khỏi kho nhưng nhiều giờ vẫn chưa đến khách, bộ phận điều phối có thể kiểm tra ngay.

Dữ liệu lịch sử còn giúp doanh nghiệp đánh giá thời gian giao hàng bình quân, tỷ lệ giao đúng hẹn và những tuyến thường xuyên phát sinh vấn đề.

Khi toàn bộ quá trình được theo dõi trên cùng một hệ thống, nguy cơ đơn hàng “mất dấu” giữa kho, tài xế và bộ phận bán hàng sẽ giảm đáng kể.

Hợp đồng logistics cần quy định rõ rủi ro hàng nặng và hàng dễ vỡ

Vật liệu xây dựng có đặc tính rất khác nhau. Thép và cấu kiện có trọng lượng lớn, trong khi gạch, đá ốp lát, kính hoặc thiết bị vệ sinh lại dễ vỡ. Vì vậy, hợp đồng logistics không nên chỉ ghi chung rằng đơn vị vận tải có trách nhiệm giao hàng từ điểm A đến điểm B.

Hợp đồng cần phân định rõ trách nhiệm bốc xếp, bảo quản, thời gian giao, xử lý hư hỏng và chi phí khi hàng lưu tại kho quá lâu. Càng chi tiết từ đầu thì càng dễ xác định trách nhiệm khi xảy ra sự cố.

Trách nhiệm bốc xếp

Một trong những câu hỏi cần làm rõ là bên nào chịu trách nhiệm đưa hàng lên xe và bên nào chịu trách nhiệm dỡ hàng tại điểm nhận.

Nếu doanh nghiệp thuê vận tải chỉ để chở hàng thì bốc xếp có thể do bên gửi và bên nhận thực hiện. Nếu thuê dịch vụ trọn gói, đơn vị logistics có thể chịu cả phần này.

Với hàng nặng như thép, đá hoặc cấu kiện, hợp đồng nên xác định thiết bị nâng hạ do ai chuẩn bị.

Với hàng dễ vỡ, cần làm rõ tiêu chuẩn đóng gói, chằng buộc và cách xếp hàng.

Nếu hàng bị hư trong quá trình nâng lên xe, trách nhiệm có thể khác với trường hợp hư khi xe đang vận chuyển. Vì vậy, điểm chuyển giao trách nhiệm cần được xác định rõ.

Giới hạn bồi thường

Hợp đồng nên quy định nguyên tắc xác định thiệt hại và mức bồi thường khi hàng hóa bị mất hoặc hư hỏng.

Không nên để đến khi xảy ra sự cố mới tranh luận về việc bồi thường theo giá mua, giá bán hay giá trị khai báo.

Với hàng có giá trị cao, doanh nghiệp cần xem xét mức giới hạn trách nhiệm của đơn vị logistics có đủ để bù đắp rủi ro hay không.

Nếu hợp đồng chỉ giới hạn bồi thường ở mức rất thấp, phần thiệt hại còn lại có thể thuộc về doanh nghiệp dù hàng thực tế có giá trị lớn.

Hai bên cũng nên thống nhất những trường hợp loại trừ trách nhiệm, nghĩa vụ chứng minh và thời hạn gửi yêu cầu bồi thường.

Nếu có bảo hiểm hàng hóa, hợp đồng cần phối hợp với điều kiện bảo hiểm để tránh khoảng trống trách nhiệm giữa doanh nghiệp, đơn vị vận tải và công ty bảo hiểm.

Thời gian giao hàng

Thời gian giao cần được quy định đủ rõ để đánh giá một chuyến hàng có bị chậm hay không.

Với giao hàng công trình, chậm vài giờ có thể làm gián đoạn thi công, đặc biệt với những loại vật liệu cần đúng tiến độ.

Hợp đồng có thể quy định thời gian dự kiến, khung giờ giao hoặc thời hạn tối đa tùy loại tuyến.

Tuy nhiên, cũng cần tính đến những yếu tố khách quan như cấm tải, ùn tắc, thời tiết hoặc việc điểm nhận không sẵn sàng bốc hàng.

Nếu giao trễ do đơn vị logistics, cơ chế xử lý có thể gồm giảm phí, bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận hoặc áp dụng chế tài phù hợp.

Ngược lại, nếu xe đến đúng giờ nhưng khách không nhận hàng, chi phí chờ cũng cần có nguyên tắc tính rõ.

Lưu kho quá hạn

Trong một số hợp đồng logistics, hàng có thể được lưu tạm tại kho của đơn vị vận chuyển trước hoặc sau khi giao.

Hợp đồng cần xác định thời gian lưu miễn phí và mức phí phát sinh sau thời hạn đó.

Đối với vật liệu nặng hoặc chiếm diện tích lớn, chi phí lưu kho quá hạn có thể đáng kể.

Doanh nghiệp cũng cần làm rõ trách nhiệm bảo quản trong thời gian hàng nằm tại kho của đơn vị logistics. Nếu hàng bị ẩm, vỡ hoặc mất trong giai đoạn này thì cách xử lý phải có căn cứ.

Hàng lưu quá lâu cũng có thể gây khó khăn cho việc quay vòng kho và điều phối phương tiện, vì vậy nên có cơ chế yêu cầu bên gửi hoặc bên nhận xử lý trong một thời hạn nhất định.

Nếu vượt quá thời gian kéo dài, hợp đồng cần dự liệu cách xử lý tiếp theo thay vì để hàng nằm vô thời hạn mà không xác định ai chịu chi phí và trách nhiệm.

Kế toán logistics vật liệu nên phân tích lợi nhuận theo từng dịch vụ

Công ty logistics vật liệu xây dựng thường không chỉ cung cấp một dịch vụ duy nhất. Một khách hàng có thể đồng thời sử dụng vận tải, lưu kho, bốc xếp, chia hàng và giao đến công trình. Nếu kế toán chỉ ghi nhận tổng doanh thu và tổng chi phí toàn công ty, doanh nghiệp rất khó biết dịch vụ nào đang tạo lợi nhuận và dịch vụ nào đang làm giảm hiệu quả chung.

Vì vậy, hệ thống kế toán quản trị nên tách doanh thu, chi phí trực tiếp và phần chi phí chung theo từng nhóm dịch vụ. Đây là cơ sở để doanh nghiệp điều chỉnh giá, tối ưu công suất và quyết định nên tiếp tục đầu tư vào khâu nào trong chuỗi logistics.

Lợi nhuận vận tải

Hoạt động vận tải cần được theo dõi theo xe, tuyến, chuyến và khách hàng.

Doanh thu mỗi chuyến phải được đặt cạnh chi phí nhiên liệu, phí đường bộ, lương tài xế, khấu hao, bảo dưỡng và các khoản trực tiếp khác.

Một tuyến có giá cước cao chưa chắc tạo lợi nhuận tốt nếu xe phải chờ lâu hoặc quay về không có hàng.

Doanh nghiệp nên theo dõi lợi nhuận trên từng kilomet, từng chuyến hoặc từng phương tiện để nhận diện những tuyến thực sự hiệu quả.

Đối với khách hàng lớn, cũng nên tính riêng lợi nhuận sau khi trừ các khoản hỗ trợ, chờ hàng và điều xe phát sinh. Có trường hợp doanh thu lớn nhưng chi phí phục vụ quá cao khiến biên lợi nhuận thấp hơn khách hàng nhỏ.

Lợi nhuận kho

Kho cần được đánh giá như một đơn vị kinh doanh riêng.

Doanh thu có thể đến từ phí lưu kho, phí quản lý hàng, phí nhập xuất hoặc các dịch vụ đi kèm.

Ở chiều chi phí, doanh nghiệp phải tính tiền thuê mặt bằng, nhân sự, điện, thiết bị, bảo trì, bảo hiểm, an toàn và chi phí vốn của tài sản đầu tư.

Một kho rộng nhưng chỉ sử dụng một phần nhỏ diện tích trong thời gian dài có thể tạo ra chi phí cố định rất lớn trên mỗi đơn vị hàng.

Doanh nghiệp nên theo dõi tỷ lệ sử dụng công suất kho, doanh thu trên mỗi mét vuông và tốc độ quay vòng hàng hóa.

Những số liệu này giúp xác định khi nào cần mở rộng và khi nào nên tối ưu kho hiện có trước khi thuê thêm địa điểm.

Lợi nhuận bốc xếp

Bốc xếp thường được xem là dịch vụ phụ nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của hợp đồng logistics.

Vật liệu xây dựng thường nặng, cồng kềnh và cần thiết bị nâng hạ phù hợp.

Doanh nghiệp phải tính đủ chi phí nhân công, xe nâng, cẩu, nhiên liệu và thời gian chờ.

Nếu trong báo giá chỉ tính vận chuyển nhưng miễn phí bốc xếp, doanh nghiệp có thể âm lợi nhuận đối với những đơn hàng cần nhiều lao động hoặc thiết bị.

Do đó, nên xây đơn giá bốc xếp theo loại hàng, trọng lượng, số lần nâng hạ hoặc phương án phù hợp với thực tế.

Kế toán cũng cần tách phần này khỏi doanh thu vận tải để đánh giá chính xác hiệu quả.

Chi phí điều phối chung

Một mạng lưới logistics luôn có những chi phí không thể gắn trực tiếp ngay với một chuyến xe hoặc một kho.

Đó có thể là chi phí bộ phận điều vận, phần mềm, tổng đài, quản lý, kế toán và hệ thống công nghệ.

Những khoản này cần được phân bổ theo tiêu thức hợp lý để tránh tình trạng từng dịch vụ đều có vẻ có lãi nhưng toàn công ty lại có lợi nhuận thấp.

Doanh nghiệp có thể phân bổ theo doanh thu, số chuyến, số đơn hàng hoặc mức sử dụng nguồn lực tùy đặc điểm hoạt động.

Quan trọng là phương pháp phải được áp dụng nhất quán để ban quản lý có thể so sánh hiệu quả giữa các kỳ.

Những điểm nghẽn thường làm công ty logistics vật liệu mất lợi nhuận

Lợi nhuận logistics thường không mất đi ở một khoản chi phí lớn duy nhất mà bị bào mòn bởi hàng loạt điểm nghẽn trong vận hành.

Xe chờ, kho trống, chạy rỗng hoặc hợp đồng giá cố định đều có thể làm doanh thu nhìn vẫn cao nhưng dòng tiền và biên lợi nhuận giảm dần.

Xe chờ quá lâu

Thời gian chờ là một chi phí rất dễ bị bỏ qua.

Xe có thể phải chờ tại nhà máy để lấy hàng, chờ tại kho để bốc xếp hoặc chờ tại công trình vì chưa có người nhận.

Trong thời gian đó, phương tiện không tạo thêm doanh thu nhưng doanh nghiệp vẫn phải trả lương tài xế và gánh khấu hao.

Nếu một xe mất nhiều giờ chờ mỗi ngày, số chuyến thực hiện được sẽ giảm đáng kể.

Doanh nghiệp nên ghi nhận thời gian đến, thời gian bắt đầu bốc hàng, thời gian rời điểm và nguyên nhân chờ.

Dữ liệu này giúp xác định khách hàng hoặc địa điểm nào thường xuyên gây chậm và có cơ sở để điều chỉnh lịch hoặc đàm phán phụ phí.

Kho sử dụng công suất thấp

Một kho mới thường được thuê với kỳ vọng doanh số sẽ tăng nhanh.

Nếu lượng hàng thực tế thấp hơn dự báo, doanh nghiệp vẫn phải trả toàn bộ tiền thuê, nhân sự và chi phí vận hành.

Điều này khiến chi phí trên mỗi đơn vị hàng tăng.

Trước khi mở kho mới, doanh nghiệp nên xác định sản lượng tối thiểu cần đạt để hòa vốn.

Nếu công suất hiện tại chưa sử dụng tốt, nên ưu tiên tăng lượng khách hoặc kết nối thêm nhà sản xuất thay vì tiếp tục mở rộng diện tích.

Quãng đường chạy rỗng cao

Xe chạy rỗng là một trong những nguyên nhân lớn nhất làm giảm hiệu suất đội xe.

Một chuyến có hàng ở chiều đi nhưng không có hàng chiều về khiến doanh nghiệp phải chịu chi phí nhiên liệu và thời gian cho cả hai chiều nhưng chỉ thu doanh thu một chiều.

Cần theo dõi tỷ lệ kilomet chạy rỗng của từng tuyến và từng xe.

Khi dữ liệu đủ lớn, doanh nghiệp có thể ghép đơn, tìm khách hàng chiều về hoặc bố trí xe theo mạng lưới thay vì theo từng hợp đồng riêng lẻ.

Việc giảm tỷ lệ chạy rỗng thường giúp tăng lợi nhuận mà không cần mua thêm xe.

Giá hợp đồng cố định trong khi chi phí nhiên liệu tăng

Nhiều hợp đồng logistics được ký với mức giá cố định trong thời gian dài.

Nếu chi phí nhiên liệu, phí đường bộ hoặc lương tăng nhưng giá cước không thay đổi, biên lợi nhuận sẽ giảm dần.

Với hợp đồng dài hạn, doanh nghiệp nên xây dựng cơ chế điều chỉnh giá theo biến động đầu vào hoặc rà soát định kỳ.

Không nên chỉ cạnh tranh bằng một mức giá thấp để giành khách rồi duy trì giá đó trong thời gian quá dài.

Lộ trình xây công ty logistics vật liệu thành trung tâm phân phối vùng

Một công ty logistics vật liệu có thể bắt đầu từ vài phương tiện nhưng dần phát triển thành đầu mối kết nối nhà sản xuất, đại lý và công trình.

Lộ trình phù hợp thường đi từ vận tải, sang kho trung chuyển, kết nối nguồn hàng và cuối cùng là xây nền tảng điều phối toàn bộ dòng vật liệu trong một khu vực.

Bắt đầu bằng vận tải

Vận tải là điểm khởi đầu giúp doanh nghiệp hiểu luồng hàng thực tế.

Thông qua các tuyến vận chuyển, công ty sẽ biết nhà sản xuất nằm ở đâu, khách hàng tập trung tại khu vực nào và loại vật liệu nào có tần suất giao cao.

Dữ liệu này quan trọng hơn việc mở kho quá sớm.

Khi đã có một số tuyến ổn định và khách hàng thường xuyên, doanh nghiệp mới có cơ sở để đầu tư bước tiếp theo.

Bổ sung kho trung chuyển

Kho trung chuyển nên được mở tại vị trí có thể giảm quãng đường vận chuyển hoặc giúp gom hàng từ nhiều nguồn.

Thay vì xe phải đi từ nhà máy đến từng công trình nhỏ, hàng có thể được đưa về kho vùng rồi chia đơn.

Mô hình này giúp tối ưu loại xe, giảm thời gian giao và tăng khả năng kết hợp nhiều đơn hàng.

Kho cũng tạo thêm doanh thu từ lưu trữ, bốc xếp và quản lý hàng.

Tuy nhiên, chỉ nên mở khi lượng hàng đủ lớn để duy trì công suất tối thiểu.

Kết nối nhiều nhà sản xuất

Khi đã có mạng lưới vận tải và kho, doanh nghiệp có thể trở thành đầu mối logistics cho nhiều nhà sản xuất khác nhau.

Ví dụ, cùng một hệ thống có thể vận chuyển và lưu kho xi măng, thép, gạch hoặc vật liệu hoàn thiện cho nhiều thương hiệu.

Việc này giúp tăng mật độ hàng hóa trên các tuyến và giảm phụ thuộc vào một khách hàng lớn.

Doanh nghiệp cũng có thêm cơ hội ghép hàng và tận dụng tốt hơn công suất kho.

Tuy nhiên, cần phân khu và quản lý dữ liệu rõ ràng để tránh nhầm lẫn hàng hóa giữa các chủ hàng.

Phát triển nền tảng điều phối cho đại lý và công trình

Giai đoạn cao hơn là xây dựng một nền tảng điều phối thống nhất giữa nhà sản xuất, kho, xe, đại lý và công trình.

Đại lý có thể gửi yêu cầu giao hàng, hệ thống xác định kho gần nhất và bố trí phương tiện phù hợp.

Nhà sản xuất có thể theo dõi lượng hàng đã vào kho, số hàng đang giao và tồn tại từng khu vực.

Công trình có thể nhận thông tin về thời gian dự kiến giao và trạng thái đơn hàng.

Khi đó, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp không còn chỉ nằm ở số lượng xe hay diện tích kho mà ở khả năng điều phối toàn bộ mạng lưới.

Một trung tâm phân phối vùng hiệu quả là nơi kết nối được nhiều nguồn hàng, nhiều khách hàng và nhiều phương tiện trên cùng một hệ thống dữ liệu, từ đó giảm xe chạy rỗng, tăng công suất kho và cải thiện lợi nhuận trên toàn chuỗi.

Thành lập công ty logistics vật liệu xây dựng cần được chuẩn bị kỹ từ việc lựa chọn ngành nghề, loại hình doanh nghiệp đến phương án vận tải, kho bãi và quản lý hàng hóa. Tùy dịch vụ cung cấp, doanh nghiệp cần rà soát các điều kiện kinh doanh chuyên ngành và yêu cầu liên quan đến phương tiện, người điều khiển, kho hàng hoặc hoạt động vận tải. Việc hoàn thiện pháp lý ngay từ đầu không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động đúng quy định mà còn tạo nền tảng để mở rộng dịch vụ, xây dựng mạng lưới khách hàng và phát triển chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng hiệu quả.